Changchun Yatai
6 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Dongguan United

Changchun Yatai vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 6-0 Dongguan United tại League One, 23 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
LWLWW Changchun Yatai
LLLDL Dongguan United
  1. 8' O. Omoijuanfo · Liu Ziheng 1-0
  2. 15' O. Omoijuanfo 2-0
  3. 17' J. Salazar · O. Omoijuanfo 3-0
  4. 25' Tan Long · O. Omoijuanfo 4-0
  5. 32' J. Salazar · Liu Ziheng 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' Liu Zongyuan M. Ndiaye
  8. 46' Aniwar Abduwahap R. Antwi
  9. 46' Zheng Junwei Mu Zihan
  10. 53' O. Omoijuanfo · J. Salazar 6-0
  11. 61' He Xin Tan Long
  12. 61' Tudi Dilyimit Liu Ziheng
  13. 61' Muhamet J. Salazar
  14. 71' Zhong Ziqin Huang Chuqi
  15. 75' Ling Chuanbin Chen Xuhuang
  16. 79' B. Yin M. Deletic
  17. 81' Tian Ziyi Sun Xipeng
  18. FT6-0

Đội hình

Changchun Yatai
  1. 13Dong Yifan
  2. 20Fan Houtai
  3. 35Jiang Zilei
  4. 38Sun Xipeng ▼ 81'
  5. 14JIng Boxi
  6. 25Chen Xuhuang ▼ 75'
  7. 6Li Qiang
  8. 39Liu Ziheng ▼ 61'
  9. 29Tan Long ▼ 61'
  10. 9O. Omoijuanfo
  11. 7J. Salazar ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 23Wu Yake
  2. 33Sun Guoliang
  3. 32Tian Ziyi ▲ 81'
  4. 26Lu Yiming
  5. 22C. Benhaddouche
  6. 3Du Kaile
  7. 21He Xin ▲ 61'
  8. 16Tudi Dilyimit ▲ 61'
  9. 5Ling Chuanbin ▲ 75'
  10. 17Muhamet ▲ 61'
  11. 19Geng Taili
  12. 36K. Lu
Dongguan United HLV: Li Yao
  1. 26Ge Yifan
  2. 13Zhang Xingbo
  3. 2Qian Yumiao
  4. 19H. Liu
  5. 15N. Benavides
  6. 7Mu Zihan ▼ 46'
  7. 16Li Ruiyue
  8. 30Huang Chuqi ▼ 71'
  9. 24M. Deletic ▼ 79'
  10. 44R. Antwi ▼ 46'
  11. 11M. Ndiaye ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 36Shi Xiaton
  2. 33Qin Haoqing
  3. 32G. Yu
  4. 12Liu Zongyuan ▲ 46'
  5. 22Z. Jiang
  6. 10Zhong Ziqin ▲ 71'
  7. 3W. Jiang
  8. 25Aniwar Abduwahap ▲ 46'
  9. 28B. Yin ▲ 79'
  10. 9Chang Feiya
  11. 14Zheng Junwei ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
23 46 - 19 +27 51
2
Shenzhen Juniors
23 38 - 24 +14 43
3
Guangxi Hengchen
22 38 - 26 +12 39
4
Nantong Zhiyun
22 31 - 19 +12 39
5
Yanbian Longding
23 32 - 25 +7 35
6
Shaanxi Union
22 33 - 24 +9 32
7
Ningbo Professional
22 27 - 28 -1 29
8
Hebei Kungfu
23 19 - 24 -5 28
9
Changchun Yatai
22 36 - 37 -1 28
10
Dalian Huayi
22 29 - 33 -4 26
11
Wuxi Wugou
21 32 - 28 +4 26
12
Suzhou Dongwu
23 26 - 31 -5 25
13
Heilongjiang Lava Spring
23 34 - 45 -11 22
14
Nanjing City
23 20 - 30 -10 21
15
Meizhou Kejia
23 24 - 47 -23 15
16
Dongguan United
23 23 - 48 -25 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
19Ghi được9
16Thủng lưới25
1.9Bàn thắng mỗi trận0.82
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu