Ningbo Professional vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Ningbo Professional 2-3 Yanbian Longding tại League One, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Phong độ
- LDLDL Ningbo Professional
- LWWLL Yanbian Longding
- 13' J. Domingos
- 31' 0-1 Giovanny · J. Domingos
- 37' Leonardo · Gao Haisheng 1-1
- 40' Chen Ao
- HT1-1
- 46' ▲ Xu Wenguang ▼ Chen Keqiang
- 47' 1-2 Giovanny · J. Domingos
- 58' ▲ Liu Yue ▼ K. Shang
- 60' ▲ Cui Taixu ▼ Li Shibin
- 61' 1-3 Giovanny · Huang Zhenfei
- 67' ▲ Men Yang ▼ S. Tomovic
- 67' ▲ K. Pang ▼ Lin Wenkai
- 72' ▲ Li Ximin ▼ Piao Shihao
- 75' Gao Haisheng
- 75' ▲ M. Shui ▼ J. Yao
- 75' ▲ Zhou Junchen ▼ Gao Haisheng
- 80' ▲ Duan Dezhi ▼ Che Zeping
- 87' Huang Zhenfei
- 90'+4 Zhou Junchen
- 90' Leonardo11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1Lin Xiang
- 2K. Shang ▼ 58'
- 5Yao Diran
- 16Chen Ao
- 21Lin Wenkai ▼ 67'
- 20Qi Xinlei
- 19Gao Haisheng ▼ 75'
- 26Su Shihao
- 45S. Tomovic ▼ 67'
- 10Leonardo
- 42J. Yao ▼ 75'
Dự bị 11
- 38X. Chen
- 30Liu Yang
- 35Xu Yougang
- 25Qu Geping
- 18Lin Chaocan
- 24M. Shui ▲ 75'
- 41Y. Xiao
- 9Men Yang ▲ 67'
- 11Liu Yue ▲ 58'
- 17Zhou Junchen ▲ 75'
- 7K. Pang ▲ 67'
- 21Kou Jiahao
- 2Che Zeping ▼ 80'
- 15Xu Jizu
- 33Hu Ziqian
- 7Li Shibin ▼ 60'
- 17Piao Shihao ▼ 72'
- 5J. Domingos
- 20Jin Taiyan
- 30Huang Zhenfei
- 11Chen Keqiang ▼ 46'
- 37Giovanny
Dự bị 11
- 13Wang Haocheng
- 23Wang Zihao
- 19Duan Dezhi ▲ 80'
- 16Xu Wenguang ▲ 46'
- 6Li Ximin ▲ 72'
- 32Z. Huang
- 36R. Li
- 14Cui Taixu ▲ 60'
- 28Pan Xuanyu
- 43Cui Xuanyou
- 9Zong Xuanyu
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 18 | +27 | 50 | |
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 42 | |
| 3 | 21 | 36 - 25 | +11 | 36 | |
| 4 | 21 | 28 - 18 | +10 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 35 | |
| 6 | 21 | 33 - 23 | +10 | 32 | |
| 7 | 22 | 19 - 24 | -5 | 27 | |
| 8 | 20 | 31 - 25 | +6 | 26 | |
| 9 | 21 | 26 - 28 | -2 | 26 | |
| 10 | 21 | 35 - 37 | -2 | 25 | |
| 11 | 21 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 13 | 22 | 34 - 44 | -10 | 22 | |
| 14 | 22 | 19 - 28 | -9 | 21 | |
| 15 | 22 | 22 - 46 | -24 | 12 | |
| 16 | 22 | 21 - 45 | -24 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
8Ghi được13
12Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai8