Meizhou Kejia
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Guangzhou E-Power

Meizhou Kejia vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 1-5 Guangzhou E-Power tại League One, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
WLLDL Meizhou Kejia
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 14' J. Liao Yu Wai-Lim
  2. 26' Yang Chaosheng
  3. 31' 0-1 Nikao · Wang Chien-Ming
  4. 43' 0-2 Nikao · Gao Huaze
  5. HT0-2
  6. 46' Joao Carlos Wang Jingbin
  7. 46' Yang Hao Gao Huaze
  8. 64' Zhu Baojie Yang Yihu
  9. 64' Hou Yu Xiao Kun
  10. 65' Su Jiale Li Jiarun
  11. 66' 0-3 Nikao · Joao Carlos
  12. 71' Sun Xiaobin
  13. 71' Jiang Jihong Liao Junjian
  14. 74' Wang Haoran Sun Xiaobin
  15. 74' Zhang Enqi Yang Chaosheng
  16. 82' 0-4 O. Camara · Nikao
  17. 83' Liang Xueming O. Camara
  18. 90' Zhang Enqi · H. Sakhi 1-4
  19. 90' 1-5 Joao Carlos · Liang Xueming
  20. FT1-5

Đội hình

Meizhou Kejia HLV: Quim
  1. 12Sun Jianxiang
  2. 26Yu Wai-Lim ▼ 14'
  3. 29Sun Xiaobin ▼ 74'
  4. 5T. Pellenard
  5. 17Yang Yihu ▼ 64'
  6. 25Li Jiarun ▼ 65'
  7. 24H. Sakhi
  8. 15H. Luo
  9. 20Z. Wen
  10. 16Yang Chaosheng ▼ 74'
  11. 10V. Triboulet

Dự bị 12

  1. 30H. Wang
  2. 1Wang Zehao
  3. 22J. Liao ▲ 14'
  4. 28Li Weijia
  5. 3Liang Jiahao
  6. 32Q. Wen
  7. 33Zhu Baojie ▲ 64'
  8. 6Wang Haoran ▲ 74'
  9. 45Su Jiale ▲ 65'
  10. 13J. Lai
  11. 34J. Zhang
  12. 27Zhang Enqi ▲ 74'
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 4Liu Langzhou
  3. 3Han Xuan
  4. 16Liao Junjian ▼ 71'
  5. 27Gao Huaze ▼ 46'
  6. 43Xiao Kun ▼ 64'
  7. 39Huang Shenghao
  8. 25Wang Chien-Ming
  9. 11Nikao
  10. 29Wang Jingbin ▼ 46'
  11. 7O. Camara ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 19Chen Junxu
  2. 15Deng Biao
  3. 5Jiang Jihong ▲ 71'
  4. 2Liu Bin
  5. 8Cai Haochang
  6. 34Hou Yu ▲ 64'
  7. 24J. Wang
  8. 6Duan Yunzi
  9. 18H. Wang
  10. 10Liang Xueming ▲ 83'
  11. 20Joao Carlos ▲ 46'
  12. 17Yang Hao ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
10Ghi được20
24Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận2.22
1Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu