Guangxi Hengchen
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Suzhou Dongwu

Guangxi Hengchen vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Hengchen 3-3 Suzhou Dongwu tại League One, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
LWDWL Guangxi Hengchen
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 25' N. Mbo · R. Ardazishvili 1-0
  2. 29' M. Ali
  3. 37' L. Lapoussin 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Liu Jiqiang S. Zhao
  6. 50' Liang Yibin R. Ardazishvili
  7. 56' O. Bugiel B. Wang
  8. 65' Chen Rong Arafat Ghenifa
  9. 65' Z. Yu M. Ali
  10. 67' N. Mbo · L. Lapoussin 3-0
  11. 69' Zhang Jiansheng J. Yuan
  12. 73' Ablimit Subi Dai Ming
  13. 73' Lu Junhui D. Chen
  14. 78' Yao-hsing Yu L. Lapoussin
  15. 78' Cen Liyi K. Ren
  16. 78' 3-1 Farley Rosa
  17. 83' 3-2 O. Bugiel · Zhang Jiansheng
  18. 87' 3-3 Farley Rosa · Liu Jiqiang
  19. 89' Ablimit Subi
  20. FT3-3

Đội hình

Guangxi Hengchen HLV: Junwei Liu
  1. 39Zhang Jianzhi
  2. 25K. Ren ▼ 78'
  3. 5H. Luan
  4. 6G. Chen
  5. 3X. Yuan
  6. 21Dai Ming ▼ 73'
  7. 18Wei Chaolun
  8. 7D. Chen ▼ 73'
  9. 10R. Ardazishvili ▼ 50'
  10. 11L. Lapoussin ▼ 78'
  11. 36N. Mbo

Dự bị 12

  1. 41Liang Kun
  2. 1Dai Jiatong
  3. 27Zhang Zijian
  4. 28Ablimit Subi ▲ 73'
  5. 20Lu Junhui ▲ 73'
  6. 24X. Ji
  7. 16W. Ning
  8. 23Khedrup Lobsang
  9. 42Ji Tianle
  10. 44Liang Yibin ▲ 50'
  11. 12Yao-hsing Yu ▲ 78'
  12. 19Cen Liyi ▲ 78'
Suzhou Dongwu HLV: Hui Guo
  1. 1Liu Yu
  2. 36J. Yuan ▼ 69'
  3. 45M. Mijit
  4. 15Jin Qiang
  5. 8D. Gao
  6. 42Arafat Ghenifa ▼ 65'
  7. 16S. Zhao ▼ 46'
  8. 6Estrela
  9. 7Farley Rosa
  10. 26B. Wang ▼ 56'
  11. 9M. Ali ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 2Song Bowei
  3. 33Liu Jiqiang ▲ 46'
  4. 5Wang Yulong
  5. 20Chen Rong ▲ 65'
  6. 17Wang Jiancong
  7. 24Zhang Jiansheng ▲ 69'
  8. 21Song Pan
  9. 14O. Bugiel ▲ 56'
  10. 19Wu Junjie
  11. 18Tai Jianfeng
  12. 25Z. Yu ▲ 65'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
20Ghi được13
13Thủng lưới10
2.22Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu