Dalian Huayi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Wuxi Wugou

Dalian Huayi vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 2-1 Wuxi Wugou tại League One, 22 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
LWWDD Dalian Huayi
LLLWL Wuxi Wugou
  1. 8' J. Gou Lin Jiahao
  2. 39' You Sihan · Lu Kun 1-0
  3. 44' Chen Guokang Zhou Yunyi
  4. HT1-0
  5. 46' Liu Yun Lei Wenjie
  6. 46' Y. Yan You Sihan
  7. 46' Yi Xianlong Gao Jingchun
  8. 59' Wang Wenxuan
  9. 59' Long Tingwei Cui Ming'an
  10. 68' Yi Xianlong
  11. 78' Ma Kunyue
  12. 80' 1-1 N. Noordanus · T. Isic
  13. 85' N. Mushekwi11m 2-1
  14. 87' Wang Yaopeng
  15. 88' Shiming Liu Wang Wenxuan
  16. 88' Wang Yifan Tang Rui
  17. 88' Li Boxi He Wei
  18. 90'+3 N. Mushekwi
  19. 90' Lin Longchang Eysajan Elkut
  20. FT2-1

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Yaokun Zhang
  1. 17Sui Weijie
  2. 40Eysajan Elkut ▼ 90'
  3. 2Wang Wenxuan ▼ 88'
  4. 13Wang Yaopeng
  5. 3Lu Kun
  6. 21You Sihan ▼ 46'
  7. 8Y. Wu
  8. 26Cui Ming'an ▼ 59'
  9. 39Lei Wenjie ▼ 46'
  10. 30N. Mushekwi
  11. 11C. Bayala

Dự bị 12

  1. 33Ma Kunyue
  2. 5Lin Longchang ▲ 90'
  3. 6Ji Zhengyu
  4. 4Shiming Liu ▲ 88'
  5. 22Liu Yun ▲ 46'
  6. 27Zhang Hongjiang
  7. 42Ma Yujun
  8. 25Y. Yan ▲ 46'
  9. 7Feng Zeyuan
  10. 9P. Yan
  11. 14Long Tingwei ▲ 59'
  12. 16Hu Zhengjun
Wuxi Wugou HLV: Bong-Gil Kim
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 27He Wei ▼ 88'
  3. 5Lin Jiahao ▼ 8'
  4. 4T. Isic
  5. 16Zhou Pinxi
  6. 36Tang Rui ▼ 88'
  7. 7N. Albarracin
  8. 6Tursunjan Ahmat
  9. 31Zhou Yunyi ▼ 44'
  10. 21Gao Jingchun ▼ 46'
  11. 19N. Noordanus

Dự bị 12

  1. 14Hao Kesen
  2. 2Liu Boyang
  3. 26J. Gou ▲ 8'
  4. 9Wang Yifan ▲ 88'
  5. 23Dong Kaining
  6. 38Chen Guokang ▲ 44'
  7. 37Yi Xianlong ▲ 46'
  8. 30Li Boxi ▲ 88'
  9. 25Wang Zihao
  10. 22Gui Zihan
  11. 18Meng Junjie
  12. 17Z. Sun

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
23 46 - 19 +27 51
2
Shenzhen Juniors
23 38 - 24 +14 43
3
Guangxi Hengchen
22 38 - 26 +12 39
4
Nantong Zhiyun
22 31 - 19 +12 39
5
Yanbian Longding
23 32 - 25 +7 35
6
Shaanxi Union
22 33 - 24 +9 32
7
Ningbo Professional
22 27 - 28 -1 29
8
Hebei Kungfu
23 19 - 24 -5 28
9
Changchun Yatai
22 36 - 37 -1 28
10
Dalian Huayi
22 29 - 33 -4 26
11
Wuxi Wugou
21 32 - 28 +4 26
12
Suzhou Dongwu
23 26 - 31 -5 25
13
Heilongjiang Lava Spring
23 34 - 45 -11 22
14
Nanjing City
23 20 - 30 -10 21
15
Meizhou Kejia
23 24 - 47 -23 15
16
Dongguan United
23 23 - 48 -25 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu8
13Ghi được11
16Thủng lưới12
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu