Shenzhen Juniors
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ningbo Professional

Shenzhen Juniors vs Ningbo Professional

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 0-0 Ningbo Professional tại League One, 16 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
LDLDL Ningbo Professional
  1. 8' R. Dugalic
  2. 18' Leung Nok-Hang
  3. 41' Lin Wenkai K. Pang
  4. HT0-0
  5. 46' Zhou Xin Leung Nok-Hang
  6. 53' Shi Yucheng
  7. 60' Su Yuliang G. Zhu
  8. 70' M. Shui Qi Xinlei
  9. 72' Y. Chen Zhao Yingjie
  10. 72' B. Yuan Liu Xiaolong
  11. 81' Rodrigo Henrique
  12. 83' Huang Jiajun Hu Ming
  13. 83' Men Yang Leonardo
  14. 83' Zhou Junchen Zhang Lingfeng
  15. FT0-0

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: David Pirri
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 13Sun Qinhan
  3. 20R. Dugalic
  4. 24Leung Nok-Hang ▼ 46'
  5. 37Shang Yin
  6. 28Liu Xiaolong ▼ 72'
  7. 33Zhao Yingjie ▼ 72'
  8. 18Shi Yucheng
  9. 32G. Zhu ▼ 60'
  10. 25Rodrigo Henrique
  11. 17Hu Ming ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 41Liu Haoran
  3. 39Zheng Zhiming
  4. 14Huang Jiajun ▲ 83'
  5. 16Zhou Xin ▲ 46'
  6. 21Y. Chen ▲ 72'
  7. 27S. Zhao
  8. 30Gan Xianhao
  9. 22B. Yuan ▲ 72'
  10. 29Lin Zefeng
  11. 19Su Yuliang ▲ 60'
  12. 38J. Nouble
Ningbo Professional
  1. 1Lin Xiang
  2. 2K. Shang
  3. 5Yao Diran
  4. 16Chen Ao
  5. 26Su Shihao
  6. 20Qi Xinlei ▼ 70'
  7. 7K. Pang ▼ 41'
  8. 28Zhang Lingfeng ▼ 83'
  9. 19Gao Haisheng
  10. 45S. Tomovic
  11. 10Leonardo ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 38X. Chen
  2. 30Liu Yang
  3. 35Xu Yougang
  4. 25Qu Geping
  5. 42J. Yao
  6. 24M. Shui ▲ 70'
  7. 41Y. Xiao
  8. 9Men Yang ▲ 83'
  9. 11Liu Yue
  10. 17Zhou Junchen ▲ 83'
  11. 21Lin Wenkai ▲ 41'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
15Ghi được8
9Thủng lưới12
1.67Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu