Wuxi Wugou
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Guangzhou E-Power

Wuxi Wugou vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Wuxi Wugou 0-3 Guangzhou E-Power tại League One, 15 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
LLLLW Wuxi Wugou
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 9' Han Xuan
  2. 33' 0-1 Wang Jingbin · Nikao
  3. 37' 0-2 Han Xuan · Nikao
  4. 41' 0-3 Han Xuan · Liao Junjian
  5. HT0-3
  6. 46' Wang Yifan Yi Xianlong
  7. 58' Gao Huaze Yang Hao
  8. 58' Joao Carlos Wang Jingbin
  9. 70' Li Boxi N. Noordanus
  10. 70' Gui Zihan Liu Boyang
  11. 71' Hou Yu Xiao Kun
  12. 79' Meng Junjie Zhou Yunyi
  13. 83' Jiang Jihong Han Xuan
  14. 83' Liang Xueming O. Camara
  15. 85' Chen Guokang Tursunjan Ahmat
  16. FT0-3

Đội hình

Wuxi Wugou HLV: Bong-Gil Kim
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 2Liu Boyang ▼ 70'
  3. 5Lin Jiahao
  4. 4T. Isic
  5. 16Zhou Pinxi
  6. 6Tursunjan Ahmat ▼ 85'
  7. 31Zhou Yunyi ▼ 79'
  8. 36Tang Rui
  9. 7N. Albarracin
  10. 37Yi Xianlong ▼ 46'
  11. 19N. Noordanus ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 14Hao Kesen
  2. 21Gao Jingchun
  3. 26J. Gou
  4. 9Wang Yifan ▲ 46'
  5. 23Dong Kaining
  6. 38Chen Guokang ▲ 85'
  7. 20Zhang Yonglong
  8. 30Li Boxi ▲ 70'
  9. 25Wang Zihao
  10. 22Gui Zihan ▲ 70'
  11. 18Meng Junjie ▲ 79'
  12. 17Z. Sun
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 4Liu Langzhou
  3. 3Han Xuan ▼ 83'
  4. 16Liao Junjian
  5. 17Yang Hao ▼ 58'
  6. 43Xiao Kun ▼ 71'
  7. 39Huang Shenghao
  8. 25Wang Chien-Ming
  9. 11Nikao
  10. 29Wang Jingbin ▼ 58'
  11. 7O. Camara ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 19Chen Junxu
  2. 15Deng Biao
  3. 5Jiang Jihong ▲ 83'
  4. 2Liu Bin
  5. 8Cai Haochang
  6. 34Hou Yu ▲ 71'
  7. 27Gao Huaze ▲ 58'
  8. 24J. Wang
  9. 6Duan Yunzi
  10. 18H. Wang
  11. 10Liang Xueming ▲ 83'
  12. 20Joao Carlos ▲ 58'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu9
10Ghi được20
9Thủng lưới4
1.43Bàn thắng mỗi trận2.22
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu