Shaanxi Union
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Changchun Yatai

Shaanxi Union vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 2-1 Changchun Yatai tại League One, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
LLWLW Changchun Yatai
  1. 26' JIng Boxi
  2. 32' Tan Long11mhỏng 11m
  3. HT0-0
  4. 46' Tian Ziyi Wang Weipu
  5. 46' Muhamet Tan Long
  6. 48' Tian Ziyi
  7. 49' D. Irandust11m 1-0
  8. 50' 1-1 Muhamet · Fan Houtai
  9. 56' Liang Shaowen
  10. 61' Tursunali Nureli Wang Shijie
  11. 61' H. W. Ma A. Selmani
  12. 64' K. Lu Liu Ziheng
  13. 67' Feng Boyuan · Liang Shaowen 2-1
  14. 70' Tudi Dilyimit Chen Xuhuang
  15. 76' Lu Yiming Sun Xipeng
  16. 80' Tan Kaiyuan Feng Boyuan
  17. 80' Jiang Wenhao Mi Haolun
  18. 89' Wen Junjie Wei Zhiwei
  19. FT2-1

Đội hình

Shaanxi Union HLV: Jouad Boufarra
  1. 39He Lipan
  2. 23W. Jin
  3. 5Ma Sheng
  4. 24Liang Shaowen
  5. 29Mi Haolun ▼ 80'
  6. 19D. Irandust
  7. 21Wang Shijie ▼ 61'
  8. 42Wei Zhiwei ▼ 89'
  9. 10R. El Azrak
  10. 17Feng Boyuan ▼ 80'
  11. 9A. Selmani ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 31Luan Yi
  2. 16Zhao Shi
  3. 2Wen Junjie ▲ 89'
  4. 38Wang Jia'nan
  5. 6Tursunali Nureli ▲ 61'
  6. 36Yan Yu
  7. 20H. W. Ma ▲ 61'
  8. 34Ghojaehmet Shahzat
  9. 33Tan Kaiyuan ▲ 80'
  10. 27Jiang Wenhao ▲ 80'
  11. 7Zhong Wen
  12. 30Leng Jixuan
Changchun Yatai
  1. 13Dong Yifan
  2. 4Wang Weipu ▼ 46'
  3. 35Jiang Zilei
  4. 14JIng Boxi
  5. 20Fan Houtai
  6. 25Chen Xuhuang ▼ 70'
  7. 6Li Qiang
  8. 39Liu Ziheng ▼ 64'
  9. 29Tan Long ▼ 46'
  10. 38Sun Xipeng ▼ 76'
  11. 37Zhou Dadi

Dự bị 12

  1. 23Wu Yake
  2. 32Tian Ziyi ▲ 46'
  3. 26Lu Yiming ▲ 76'
  4. 27C. Reiner
  5. 3Du Kaile
  6. 21He Xin
  7. 16Tudi Dilyimit ▲ 70'
  8. 5Ling Chuanbin
  9. 8Wu Zhicheng
  10. 17Muhamet ▲ 46'
  11. 19Geng Taili
  12. 36K. Lu ▲ 64'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
18Ghi được18
16Thủng lưới16
1.8Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu