Shenzhen Juniors
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuxi Wugou

Shenzhen Juniors vs Wuxi Wugou

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 1-0 Wuxi Wugou tại League One, 2 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
LLLLW Wuxi Wugou
  1. 16' Z. Wang K. Huang
  2. 21' Wang Yifan
  3. 27' G. Zhu
  4. HT0-0
  5. 46' Tang Rui Wang Yifan
  6. 64' T. Isic
  7. 76' Meng Junjie Zhou Yunyi
  8. 82' Gui Zihan Yi Xianlong
  9. 83' Li Boxi N. Noordanus
  10. 84' He Wei
  11. 86' J. Nouble11mhỏng 11m
  12. 86' Liu Boyang He Wei
  13. 89' Hu Ming Liu Xiaolong
  14. 90' Rodrigo Henrique · Shi Yucheng 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: David Pirri
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 13Sun Qinhan
  3. 20R. Dugalic
  4. 24Leung Nok-Hang
  5. 37Shang Yin
  6. 28Liu Xiaolong ▼ 89'
  7. 18Shi Yucheng
  8. 33Zhao Yingjie
  9. 11K. Huang ▼ 16'
  10. 38J. Nouble
  11. 25Rodrigo Henrique

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 41Liu Haoran
  3. 16Zhou Xin
  4. 21Y. Chen
  5. 39Zheng Zhiming
  6. 29Lin Zefeng
  7. 27S. Zhao
  8. 30Gan Xianhao
  9. 17Hu Ming ▲ 89'
  10. 14Huang Jiajun
  11. 42Z. Wang ▲ 16'
  12. 32G. Zhu ▲ 27'
Wuxi Wugou HLV: Bong-Gil Kim
  1. 13Zhu Yueqi
  2. 27He Wei ▼ 86'
  3. 5Lin Jiahao
  4. 4T. Isic
  5. 16Zhou Pinxi
  6. 9Wang Yifan ▼ 46'
  7. 6Tursunjan Ahmat
  8. 31Zhou Yunyi ▼ 76'
  9. 37Yi Xianlong ▼ 82'
  10. 7N. Albarracin
  11. 19N. Noordanus ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 39Liu Pengfei
  2. 30Li Boxi ▲ 83'
  3. 23Dong Kaining
  4. 36Tang Rui ▲ 46'
  5. 2Liu Boyang ▲ 86'
  6. 38Chen Guokang
  7. 25Wang Zihao
  8. 22Gui Zihan ▲ 82'
  9. 18Meng Junjie ▲ 76'
  10. 17Z. Sun
  11. 20Zhang Yonglong
  12. 29Li Bowen

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu7
15Ghi được10
9Thủng lưới9
1.67Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu