Changchun Yatai
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hebei Kungfu

Changchun Yatai vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 2-2 Hebei Kungfu tại League One, 2 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
LLWLW Changchun Yatai
WWWWW Hebei Kungfu
  1. 6' 0-1 T. Conraad
  2. 32' Jiang Zilei
  3. HT0-1
  4. 46' Tian Ziyi JIng Boxi
  5. 46' Tudi Dilyimit Chen Xuhuang
  6. 54' Tan Long · O. Omoijuanfo 1-1
  7. 64' 1-2 Dominic Vinicius · Yang Yun
  8. 67' Ma Junliang T. Conraad
  9. 67' Pan Kui Du Zhixuan
  10. 74' P. Shan Yang Yun
  11. 74' Zhao Shuhao Zheng Zhiyun
  12. 77' Zhang Yudong
  13. 77' Sun Xipeng Wang Weipu
  14. 79' B. Liu H. Vidal
  15. 81' J. Salazar · Sun Xipeng 2-2
  16. 85' Chen Guoliang Jiang Zilei
  17. 90' Li Qiang
  18. 90'+2 Fan Chao Tan Long
  19. FT2-2

Đội hình

Changchun Yatai
  1. 13Dong Yifan
  2. 35Jiang Zilei ▼ 85'
  3. 4Wang Weipu ▼ 77'
  4. 14JIng Boxi ▼ 46'
  5. 20Fan Houtai
  6. 25Chen Xuhuang ▼ 46'
  7. 6Li Qiang
  8. 37Zhou Dadi
  9. 29Tan Long ▼ 90'
  10. 9O. Omoijuanfo
  11. 7J. Salazar

Dự bị 12

  1. 23Wu Yake
  2. 2Chen Guoliang ▲ 85'
  3. 38Sun Xipeng ▲ 77'
  4. 32Tian Ziyi ▲ 46'
  5. 26Lu Yiming
  6. 21He Xin
  7. 22C. Benhaddouche
  8. 16Tudi Dilyimit ▲ 46'
  9. 44Fan Chao ▲ 90'
  10. 5Ling Chuanbin
  11. 3Du Kaile
  12. 17Muhamet
Hebei Kungfu HLV: Jesus Tato
  1. 19Li Ya'nan
  2. 12Song Haoyu
  3. 36Yang Yun ▼ 74'
  4. 5Niu Ziyi
  5. 27Hakimhan Ernar
  6. 18Zheng Zhiyun ▼ 74'
  7. 28Zhang Yudong
  8. 8Du Zhixuan ▼ 67'
  9. 7T. Conraad ▼ 67'
  10. 10H. Vidal ▼ 79'
  11. 31Dominic Vinicius

Dự bị 12

  1. 13Li Xuebo
  2. 33Y. Li
  3. 29P. Shan ▲ 74'
  4. 17Sun Weizhe
  5. 26Ma Junliang ▲ 67'
  6. 4Pan Kui ▲ 67'
  7. 6Zhao Shuhao ▲ 74'
  8. 39B. Liu ▲ 79'
  9. 38Chen Hao-Wei
  10. 15C. Zhao
  11. 30Zhou Wenhao
  12. 9Guo Lingzi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
18Ghi được12
16Thủng lưới8
2Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu