Ningbo Professional
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Guangxi Hengchen

Ningbo Professional vs Guangxi Hengchen

Tỷ số chung cuộc: Ningbo Professional 2-4 Guangxi Hengchen tại League One, 1 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
LDLDL Ningbo Professional
LWDWL Guangxi Hengchen
  1. 11' 0-1 N. Mbo · L. Lapoussin
  2. 27' Lu Jiaqiang
  3. 39' Liu Yue
  4. 41' K. Shang Liu Yue
  5. 42' K. Pang 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' R. Ardazishvili Liang Yibin
  8. 46' Khedrup Lobsang Lu Jiaqiang
  9. 49' 1-2 N. Mbo · R. Ardazishvili
  10. 56' N. Mbo
  11. 57' Wei Chaolun
  12. 58' Chen Ao Bai Jiajun
  13. 58' Lin Wenkai Leo Cittadini
  14. 58' Cen Liyi K. Ren
  15. 63' 1-3 D. Chen · R. Ardazishvili
  16. 68' 1-4 L. Lapoussin · R. Ardazishvili
  17. 69' Wei Chaolun
  18. 69' Wei Chaolun
  19. 73' Men Yang Gao Haisheng
  20. 73' Zhou Junchen K. Pang
  21. 80' Men Yang · K. Shang 2-4
  22. 83' Z. Zhang D. Chen
  23. 83' Dai Ming
  24. FT2-4

Đội hình

Ningbo Professional
  1. 1Lin Xiang
  2. 11Liu Yue ▼ 41'
  3. 5Yao Diran
  4. 30Liu Yang
  5. 7K. Pang ▼ 73'
  6. 28Zhang Lingfeng
  7. 19Gao Haisheng ▼ 73'
  8. 23Bai Jiajun ▼ 58'
  9. 8Leo Cittadini ▼ 58'
  10. 10Leonardo
  11. 45S. Tomovic

Dự bị 12

  1. 38X. Chen
  2. 9Men Yang ▲ 73'
  3. 35Xu Yougang
  4. 25Qu Geping
  5. 17Zhou Junchen ▲ 73'
  6. 16Chen Ao ▲ 58'
  7. 2K. Shang ▲ 41'
  8. 42J. Yao
  9. 21Lin Wenkai ▲ 58'
  10. 4Y. Zou
  11. 24M. Shui
  12. 41Y. Xiao
Guangxi Hengchen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Junwei Liu
  1. 39Zhang Jianzhi
  2. 25K. Ren ▼ 58'
  3. 28Ablimit Subi
  4. 2Lu Jiaqiang ▼ 46'
  5. 3X. Yuan
  6. 6G. Chen
  7. 18Wei Chaolun
  8. 44Liang Yibin ▼ 46'
  9. 11L. Lapoussin
  10. 36N. Mbo
  11. 7D. Chen ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 41Liang Kun
  2. 12Yao-hsing Yu
  3. 5H. Luan
  4. 20Lu Junhui
  5. 10R. Ardazishvili ▲ 46'
  6. 16W. Ning
  7. 23Khedrup Lobsang ▲ 46'
  8. 42Ji Tianle
  9. 19Cen Liyi ▲ 58'
  10. 4Z. Zhang ▲ 83'
  11. 21Dai Ming ▲ 83'

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
8Ghi được20
12Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu