Yanbian Longding
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Meizhou Kejia

Yanbian Longding vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-1 Meizhou Kejia tại League One, 26 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WLLDL Meizhou Kejia
  1. 23' F. Brown · Piao Shihao 1-0
  2. 25' Yu Wai-Lim
  3. 34' 1-1 Yang Chaosheng
  4. 36' Huang Zhenfei · Jin Taiyan 2-1
  5. HT2-1
  6. 55' Li Shibin Xu Wenguang
  7. 55' V. Nunez Duan Dezhi
  8. 67' Sun Xiaobin Wang Haoran
  9. 75' Xu Jizu
  10. 80' J. Liao Li Jiarun
  11. 80' Su Jiale Zhu Baojie
  12. 80' Zhang Enqi Yang Chaosheng
  13. 81' Qu Yanheng
  14. 89' Chen Keqiang Huang Zhenfei
  15. 90'+1 Su Jiale
  16. 90'+2 Sun Jianxiang
  17. 90'+3 J. Domingos
  18. FT2-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 20Jin Taiyan
  3. 15Xu Jizu
  4. 33Hu Ziqian
  5. 19Duan Dezhi ▼ 55'
  6. 14Cui Taixu
  7. 17Piao Shihao
  8. 5J. Domingos
  9. 16Xu Wenguang ▼ 55'
  10. 10F. Brown
  11. 30Huang Zhenfei ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 13Wang Haocheng
  2. 23Wang Zihao
  3. 11Chen Keqiang ▲ 89'
  4. 7Li Shibin ▲ 55'
  5. 29Yang Erhai
  6. 2Che Zeping
  7. 4V. Nunez ▲ 55'
  8. 45Qu Yanheng ▲ 81'
  9. 6Li Ximin
  10. 36R. Li
  11. 9Zong Xuanyu
  12. 28Pan Xuanyu
Meizhou Kejia HLV: Quim
  1. 12Sun Jianxiang
  2. 25Li Jiarun ▼ 80'
  3. 26Yu Wai-Lim
  4. 6Wang Haoran ▼ 67'
  5. 5T. Pellenard
  6. 20Z. Wen
  7. 16Yang Chaosheng ▼ 80'
  8. 24H. Sakhi
  9. 31Feng Gang
  10. 33Zhu Baojie ▼ 80'
  11. 10V. Triboulet

Dự bị 9

  1. 30H. Wang
  2. 22J. Liao ▲ 80'
  3. 29Sun Xiaobin ▲ 67'
  4. 45Su Jiale ▲ 80'
  5. 13J. Lai
  6. 15H. Luo
  7. 28Li Weijia
  8. 3Liang Jiahao
  9. 27Zhang Enqi ▲ 80'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
13Ghi được10
12Thủng lưới24
1.44Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu