Guangxi Hengchen
4 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Heilongjiang Lava Spring

Guangxi Hengchen vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Hengchen 4-4 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 26 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
LWDWL Guangxi Hengchen
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 16' N. Mbo · R. Ardazishvili 1-0
  2. 19' 1-1 Hao Yucheng
  3. 24' N. Mbo 2-1
  4. 35' K. Ren S. Li
  5. HT2-1
  6. 46' Cheng Yetong Hao Yucheng
  7. 46' S. Gao Zhu Mingxin
  8. 46' M. Petrov Han Yuchen
  9. 51' Liang Kun
  10. 53' 2-2 Zhang Zimin
  11. 57' Ji Tianle Lu Jiaqiang
  12. 58' Khedrup Lobsang R. Ardazishvili
  13. 61' 2-3 M. Petrov · M. Palacios
  14. 64' Xiao Yuanming
  15. 68' Yang Chen M. Palacios
  16. 70' Lu Junhui Liang Yibin
  17. 70' Z. Zhang H. Luan
  18. 72' D. Chen 3-3
  19. 80' Fan Bojian
  20. 88' D. Chen
  21. 88' D. Chen · Wei Chaolun 4-3
  22. 90'+2 G. Chen
  23. 90' 4-4 Zhu Jiaxuan
  24. FT4-4

Đội hình

Guangxi Hengchen HLV: Junwei Liu
  1. 41Liang Kun
  2. 32S. Li ▼ 35'
  3. 5H. Luan ▼ 70'
  4. 2Lu Jiaqiang ▼ 57'
  5. 3X. Yuan
  6. 6G. Chen
  7. 18Wei Chaolun
  8. 44Liang Yibin ▼ 70'
  9. 7D. Chen
  10. 10R. Ardazishvili ▼ 58'
  11. 36N. Mbo

Dự bị 12

  1. 39Zhang Jianzhi
  2. 1Dai Jiatong
  3. 12Yao-hsing Yu
  4. 20Lu Junhui ▲ 70'
  5. 16W. Ning
  6. 25K. Ren ▲ 35'
  7. 28Ablimit Subi
  8. 23Khedrup Lobsang ▲ 58'
  9. 42Ji Tianle ▲ 57'
  10. 19Cen Liyi
  11. 4Z. Zhang ▲ 70'
  12. 21Dai Ming
Heilongjiang Lava Spring HLV: Biao Mao
  1. 31Xiao Yuanming
  2. 3Zhu Mingxin ▼ 46'
  3. 27Wang Sihan
  4. 4Daciel
  5. 2Zhang Yujie
  6. 6Zhu Jiaxuan
  7. 8Zhang Zimin
  8. 34Hao Yucheng ▼ 46'
  9. 21Hu Jiajin
  10. 7M. Palacios ▼ 68'
  11. 19Han Yuchen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 24Yang Chen ▲ 68'
  2. 28Cheng Yetong ▲ 46'
  3. 22S. Gao ▲ 46'
  4. 45B. Yang
  5. 18Fan Bojian ▲ 80'
  6. 37M. Petrov ▲ 46'
  7. 33Yan Jiahao

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
20Ghi được16
13Thủng lưới23
2.22Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu