Ningbo Professional
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Guangzhou E-Power

Ningbo Professional vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Ningbo Professional 1-2 Guangzhou E-Power tại League One, 25 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
LDLDL Ningbo Professional
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 38' Liu Yue
  2. HT0-0
  3. 46' O. Camara Liang Xueming
  4. 62' Liu Bin Hou Yu
  5. 62' J. Wang H. Wang
  6. 62' 0-1 O. Camara · H. Wang
  7. 66' Su Shihao Bai Jiajun
  8. 66' Lin Wenkai Zhang Lingfeng
  9. 70' Gao Huaze Wang Chien-Ming
  10. 71' Gao Haisheng
  11. 77' J. Wang
  12. 77' Men Yang K. Pang
  13. 77' K. Shang Liu Yue
  14. 77' J. Yao Qi Xinlei
  15. 81' Leonardo 1-1
  16. 90' 1-2 Liu Bin · O. Camara
  17. FT1-2

Đội hình

Ningbo Professional
  1. 1Lin Xiang
  2. 11Liu Yue ▼ 77'
  3. 5Yao Diran
  4. 30Liu Yang
  5. 7K. Pang ▼ 77'
  6. 19Gao Haisheng
  7. 20Qi Xinlei ▼ 77'
  8. 23Bai Jiajun ▼ 66'
  9. 28Zhang Lingfeng ▼ 66'
  10. 10Leonardo
  11. 45S. Tomovic

Dự bị 12

  1. 38X. Chen
  2. 9Men Yang ▲ 77'
  3. 8Leo Cittadini
  4. 35Xu Yougang
  5. 26Su Shihao ▲ 66'
  6. 25Qu Geping
  7. 17Zhou Junchen
  8. 16Chen Ao
  9. 2K. Shang ▲ 77'
  10. 42J. Yao ▲ 77'
  11. 21Lin Wenkai ▲ 66'
  12. 41Y. Xiao
Guangzhou E-Power Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 3Han Xuan
  3. 16Liao Junjian
  4. 4Liu Langzhou
  5. 18H. Wang ▼ 62'
  6. 43Xiao Kun
  7. 25Wang Chien-Ming ▼ 70'
  8. 11Nikao
  9. 20Joao Carlos
  10. 10Liang Xueming ▼ 46'
  11. 34Hou Yu ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 19Chen Junxu
  2. 45Xue Sibo
  3. 29Wang Jingbin
  4. 8Cai Haochang
  5. 27Gao Huaze ▲ 70'
  6. 15Deng Biao
  7. 5Jiang Jihong
  8. 2Liu Bin ▲ 62'
  9. 7O. Camara ▲ 46'
  10. 39Huang Shenghao
  11. 32W. Wei
  12. 24J. Wang ▲ 62'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
8Ghi được20
12Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu