Meizhou Kejia vs Dalian Huayi
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 2-0 Dalian Huayi tại League One, 18 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Phong độ
- LLDLW Meizhou Kejia
- LWWDD Dalian Huayi
- 19' V. Triboulet · Yang Chaosheng 1-0
- 33' ▲ Y. Yan ▼ Shiming Liu
- 38' Yang Chaosheng · Li Jiarun 2-0
- 40' Long Tingwei
- HT2-0
- 46' ▲ Cui Ming'an ▼ Long Tingwei
- 46' ▲ C. Bayala ▼ Lei Wenjie
- 46' ▲ P. Yan ▼ N. Mushekwi
- 55' ▲ You Sihan ▼ Eysajan Elkut
- 60' ▲ J. Liao ▼ Li Jiarun
- 60' ▲ Yang Yihu ▼ Zhu Baojie
- 67' ▲ Zhang Enqi ▼ Yang Chaosheng
- 82' Z. Wen
- 84' ▲ T. Pellenard ▼ Wang Haoran
- FT2-0
Đội hình
- 12Sun Jianxiang
- 25Li Jiarun ▼ 60'
- 26Yu Wai-Lim
- 29Sun Xiaobin
- 6Wang Haoran ▼ 84'
- 20Z. Wen
- 16Yang Chaosheng ▼ 67'
- 24H. Sakhi
- 31Feng Gang
- 33Zhu Baojie ▼ 60'
- 10V. Triboulet
Dự bị 12
- 30H. Wang
- 1Wang Zehao
- 22J. Liao ▲ 60'
- 17Yang Yihu ▲ 60'
- 5T. Pellenard ▲ 84'
- 13J. Lai
- 15H. Luo
- 34J. Zhang
- 28Li Weijia
- 3Liang Jiahao
- 27Zhang Enqi ▲ 67'
- 32Q. Wen
- 33Ma Kunyue
- 40Eysajan Elkut ▼ 55'
- 2Wang Wenxuan
- 13Wang Yaopeng
- 4Shiming Liu ▼ 33'
- 3Lu Kun
- 22Liu Yun
- 14Long Tingwei ▼ 46'
- 8Y. Wu
- 39Lei Wenjie ▼ 46'
- 30N. Mushekwi ▼ 46'
Dự bị 11
- 17Sui Weijie
- 1P. Chen
- 42Ma Yujun
- 25Y. Yan ▲ 33'
- 6Ji Zhengyu
- 26Cui Ming'an ▲ 46'
- 11C. Bayala ▲ 46'
- 9P. Yan ▲ 46'
- 16Hu Zhengjun
- 21You Sihan ▲ 55'
- 29Zheng Weijie
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 23 | 38 - 24 | +14 | 43 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 19 | +12 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 23 | 19 - 24 | -5 | 28 | |
| 9 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 10 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 11 | 21 | 32 - 28 | +4 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 23 | 20 - 30 | -10 | 21 | |
| 15 | 23 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
12Ghi được13
25Thủng lưới16
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai6