Changchun Yatai vs Wuxi Wugou
Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 1-5 Wuxi Wugou tại League One, 17 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Phong độ
- LWLWW Changchun Yatai
- LLLLW Wuxi Wugou
- 23' Du Kaile
- 27' 0-1 Fan Houtaiphản lưới
- 32' 0-2 T. Isic · Zhou Yunyi
- 33' ▲ Zhou Dadi ▼ Du Kaile
- HT0-2
- 46' ▲ Jiang Zilei ▼ Wang Weipu
- 53' 0-3 N. Noordanus · Zhou Yunyi
- 56' 0-4 Yi Xianlong · Tang Rui
- 62' ▲ Tudi Dilyimit ▼ Li Qiang
- 77' ▲ N. Albarracin ▼ Meng Junjie
- 77' ▲ Wang Yifan ▼ Tang Rui
- 80' ▲ Sun Xipeng ▼ Tan Long
- 80' ▲ Muhamet ▼ J. Salazar
- 81' ▲ Li Boxi ▼ N. Noordanus
- 89' Chen Xuhuang · Jiang Zilei 1-4
- 90' ▲ Chen Guokang ▼ Zhou Yunyi
- 90' ▲ Wang Zihao ▼ Lin Jiahao
- 90' 1-5 Yi Xianlong · Wang Yifan
- FT1-5
Đội hình
- 13Dong Yifan
- 20Fan Houtai
- 4Wang Weipu ▼ 46'
- 27C. Reiner
- 14JIng Boxi
- 3Du Kaile ▼ 33'
- 29Tan Long ▼ 80'
- 25Chen Xuhuang
- 6Li Qiang ▼ 62'
- 7J. Salazar ▼ 80'
- 9O. Omoijuanfo
Dự bị 12
- 1An Zhicheng
- 37Zhou Dadi ▲ 33'
- 38Sun Xipeng ▲ 80'
- 26Lu Yiming
- 21He Xin
- 35Jiang Zilei ▲ 46'
- 18Lu Pin
- 16Tudi Dilyimit ▲ 62'
- 5Ling Chuanbin
- 39Liu Ziheng
- 8Wu Zhicheng
- 17Muhamet ▲ 80'
- 13Zhu Yueqi
- 27He Wei
- 4T. Isic
- 5Lin Jiahao ▼ 90'
- 16Zhou Pinxi
- 36Tang Rui ▼ 77'
- 18Meng Junjie ▼ 77'
- 6Tursunjan Ahmat
- 31Zhou Yunyi ▼ 90'
- 37Yi Xianlong
- 19N. Noordanus ▼ 81'
Dự bị 11
- 39Liu Pengfei
- 30Li Boxi ▲ 81'
- 21Gao Jingchun
- 7N. Albarracin ▲ 77'
- 2Liu Boyang
- 38Chen Guokang ▲ 90'
- 25Wang Zihao ▲ 90'
- 9Wang Yifan ▲ 77'
- 17Z. Sun
- 20Zhang Yonglong
- 29Li Bowen
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 42 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 21 | 28 - 18 | +10 | 36 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 19 - 24 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 11 | 20 | 31 - 25 | +6 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 22 | 19 - 28 | -9 | 21 | |
| 15 | 22 | 22 - 46 | -24 | 12 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu7
19Ghi được10
16Thủng lưới9
1.9Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai8