Ningbo Professional vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Ningbo Professional 1-0 Dongguan United tại League One, 13 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 14
- Phong độ
- DLDLW Ningbo Professional
- LLLDL Dongguan United
- 6' N. Benavides
- 22' Gao Haisheng
- 30' S. Tomovic · Bai Jiajun 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Zhong Ziqin ▼ Chang Feiya
- 58' ▲ Qian Yumiao ▼ Z. Jiang
- 61' Qian Yumiao
- 65' ▲ Huang Chuqi ▼ R. Antwi
- 68' ▲ Su Shihao ▼ Bai Jiajun
- 68' ▲ Lin Wenkai ▼ S. Tomovic
- 75' ▲ Chen Ao ▼ Zhang Lingfeng
- 81' ▲ K. Shang ▼ Liu Yue
- 81' ▲ J. Yao ▼ K. Pang
- 85' ▲ Zheng Junwei ▼ Aniwar Abduwahap
- FT1-0
Đội hình
- 1Lin Xiang
- 5Yao Diran
- 20Qi Xinlei
- 30Liu Yang
- 11Liu Yue ▼ 81'
- 28Zhang Lingfeng ▼ 75'
- 19Gao Haisheng
- 23Bai Jiajun ▼ 68'
- 7K. Pang ▼ 81'
- 10Leonardo
- 45S. Tomovic ▼ 68'
Dự bị 12
- 38X. Chen
- 12Xia Yupeng
- 9Men Yang
- 26Su Shihao ▲ 68'
- 25Qu Geping
- 17Zhou Junchen
- 16Chen Ao ▲ 75'
- 2K. Shang ▲ 81'
- 42J. Yao ▲ 81'
- 21Lin Wenkai ▲ 68'
- 4Y. Zou
- 24M. Shui
- 36Shi Xiaton
- 12Liu Zongyuan
- 15N. Benavides
- 29Xu Yue
- 19H. Liu
- 22Z. Jiang ▼ 58'
- 9Chang Feiya ▼ 58'
- 25Aniwar Abduwahap ▼ 85'
- 13Zhang Xingbo
- 44R. Antwi ▼ 65'
- 11M. Ndiaye
Dự bị 11
- 26Ge Yifan
- 8Gabriel Bispo
- 5Jin Liangkuan
- 32G. Yu
- 30Huang Chuqi ▲ 65'
- 10Zhong Ziqin ▲ 58'
- 2Qian Yumiao ▲ 58'
- 3W. Jiang
- 14Zheng Junwei ▲ 85'
- 18Han Kunda
- 7Mu Zihan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 23 | 38 - 24 | +14 | 43 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 19 | +12 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 9 | 23 | 19 - 24 | -5 | 28 | |
| 10 | 21 | 32 - 28 | +4 | 26 | |
| 11 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 23 | 19 - 29 | -10 | 21 | |
| 15 | 23 | 23 - 46 | -23 | 15 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
9Ghi được9
12Thủng lưới25
1Bàn thắng mỗi trận0.82
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8