Shaanxi Union
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Meizhou Kejia

Shaanxi Union vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Union 4-0 Meizhou Kejia tại League One, 11 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Weinan Sports Center Stadium, Weinan
Phong độ
LWLWW Shaanxi Union
WLLDL Meizhou Kejia
  1. 4' Yu Wai-Lim
  2. 33' Wang Shijie 1-0
  3. HT1-0
  4. 58' A. Selmani11mhỏng 11m
  5. 58' A. Selmani · D. Irandust 2-0
  6. 63' Liang Shaowen A. Selmani
  7. 63' Feng Boyuan Ma Sheng
  8. 63' Z. Wen Yang Yihu
  9. 63' H. Luo Zhu Baojie
  10. 63' Zhang Enqi Yang Chaosheng
  11. 69' J. Lai Wang Haoran
  12. 71' R. El Azrak11m 3-0
  13. 76' Liang Jiahao Li Jiarun
  14. 78' Wen Junjie Cao Kang
  15. 84' Wang Shijie 4-0
  16. 85' Tursunali Nureli Tan Kaiyuan
  17. 85' Yan Yu W. Jin
  18. FT4-0

Đội hình

Shaanxi Union HLV: Jouad Boufarra
  1. 39He Lipan
  2. 23W. Jin ▼ 85'
  3. 5Ma Sheng ▼ 63'
  4. 25Cao Kang ▼ 78'
  5. 38Wang Jia'nan
  6. 19D. Irandust
  7. 42Wei Zhiwei
  8. 33Tan Kaiyuan ▼ 85'
  9. 10R. El Azrak
  10. 21Wang Shijie
  11. 9A. Selmani ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 16Zhao Shi
  2. 2Wen Junjie ▲ 78'
  3. 24Liang Shaowen ▲ 63'
  4. 20H. W. Ma
  5. 34Ghojaehmet Shahzat
  6. 14Meng Fanning
  7. 17Feng Boyuan ▲ 63'
  8. 30Leng Jixuan
  9. 6Tursunali Nureli ▲ 85'
  10. 36Yan Yu ▲ 85'
  11. 18Tang Tianyi
  12. 26Y. Wang
Meizhou Kejia HLV: Quim
  1. 12Sun Jianxiang
  2. 22J. Liao
  3. 26Yu Wai-Lim
  4. 29Sun Xiaobin
  5. 17Yang Yihu ▼ 63'
  6. 33Zhu Baojie ▼ 63'
  7. 6Wang Haoran ▼ 69'
  8. 24H. Sakhi
  9. 25Li Jiarun ▼ 76'
  10. 16Yang Chaosheng ▼ 63'
  11. 10V. Triboulet

Dự bị 10

  1. 30H. Wang
  2. 1Wang Zehao
  3. 31Feng Gang
  4. 5T. Pellenard
  5. 13J. Lai ▲ 69'
  6. 20Z. Wen ▲ 63'
  7. 15H. Luo ▲ 63'
  8. 28Li Weijia
  9. 3Liang Jiahao ▲ 76'
  10. 27Zhang Enqi ▲ 63'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
18Ghi được10
16Thủng lưới24
1.8Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu