Guangxi Hengchen
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dalian Huayi

Guangxi Hengchen vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Hengchen 3-1 Dalian Huayi tại League One, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangxi Hengchen thắng 1, hòa 0, Dalian Huayi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Phong độ
WDWLW Guangxi Hengchen
LWWDD Dalian Huayi
  1. 15' L. Lapoussin11mhỏng 11m
  2. 34' 0-1 C. Bayala · Lu Kun
  3. HT0-1
  4. 46' R. Ardazishvili Lu Jiaqiang
  5. 46' Lei Wenjie C. Bayala
  6. 46' Ma Yujun Xu Dongdong
  7. 57' L. Lapoussin · X. Yuan 1-1
  8. 67' N. Mushekwi Ji Zhengyu
  9. 67' You Sihan Liu Yun
  10. 71' Ji Tianle Liang Yibin
  11. 82' Cui Ming'an Y. Wu
  12. 89' Lu Junhui D. Chen
  13. 90'+6 Ji Tianle
  14. 90' N. Mbo 2-1
  15. 90' Ji Tianle · Lu Junhui 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Guangxi Hengchen HLV: Junwei Liu
  1. 41Liang Kun
  2. 32S. Li
  3. 5H. Luan
  4. 2Lu Jiaqiang ▼ 46'
  5. 3X. Yuan
  6. 6G. Chen
  7. 18Wei Chaolun
  8. 44Liang Yibin ▼ 71'
  9. 7D. Chen ▼ 89'
  10. 11L. Lapoussin
  11. 36N. Mbo

Dự bị 11

  1. 1Dai Jiatong
  2. 12Yao-hsing Yu
  3. 20Lu Junhui ▲ 89'
  4. 10R. Ardazishvili ▲ 46'
  5. 16W. Ning
  6. 25K. Ren
  7. 28Ablimit Subi
  8. 23Khedrup Lobsang
  9. 42Ji Tianle ▲ 71'
  10. 19Cen Liyi
  11. 21Dai Ming
Dalian Huayi HLV: Yaokun Zhang
  1. 33Ma Kunyue
  2. 18Xu Dongdong ▼ 46'
  3. 2Wang Wenxuan
  4. 6Ji Zhengyu ▼ 67'
  5. 4Shiming Liu
  6. 3Lu Kun
  7. 22Liu Yun ▼ 67'
  8. 14Long Tingwei
  9. 8Y. Wu ▼ 82'
  10. 10K. Hansen
  11. 11C. Bayala ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 1P. Chen
  3. 30N. Mushekwi ▲ 67'
  4. 39Lei Wenjie ▲ 46'
  5. 27Zhang Hongjiang
  6. 42Ma Yujun ▲ 46'
  7. 7Feng Zeyuan
  8. 26Cui Ming'an ▲ 82'
  9. 9P. Yan
  10. 16Hu Zhengjun
  11. 21You Sihan ▲ 67'
  12. 29Zheng Weijie

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
23 46 - 19 +27 51
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
22 38 - 26 +12 39
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
23 32 - 25 +7 35
6
Shaanxi Union
22 33 - 24 +9 32
7
Ningbo Professional
22 27 - 28 -1 29
8
Changchun Yatai
22 36 - 37 -1 28
9
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
10
Dalian Huayi
22 29 - 33 -4 26
11
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
12
Suzhou Dongwu
23 26 - 31 -5 25
13
Heilongjiang Lava Spring
23 34 - 45 -11 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
23 23 - 48 -25 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
22Ghi được13
14Thủng lưới16
2.2Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu