Hebei Kungfu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shenzhen Juniors

Hebei Kungfu vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-0 Shenzhen Juniors tại League One, 18 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 29' E. Gonzalez · J. Ayovi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Su Yuliang Lin Zefeng
  4. 58' Li Yingjian Tian Yifan
  5. 58' S. Zhao G. Zhu
  6. 74' Wang Jingbin E. Gonzalez
  7. 78' Sun Weizhe Feng Zhuoyi
  8. 78' Liu Ziming Gao Huaze
  9. 82' Y. Chen Liang Rifu
  10. 87' Ma Chongchong Liu Le
  11. 87' Yu Joy-yin An Yifei
  12. FT1-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 31Luan Yi
  2. 25I. Kurban
  3. 33Dankler
  4. 19H. Liu
  5. 36Yang Yun
  6. 20Liu Le ▼ 87'
  7. 27Gao Huaze ▼ 78'
  8. 42Feng Zhuoyi ▼ 78'
  9. 10An Yifei ▼ 87'
  10. 8J. Ayovi
  11. 44E. Gonzalez ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 26J. Jingrui
  2. 1Nie Xuran
  3. 2Deng Jiajie
  4. 14Ma Chongchong ▲ 87'
  5. 21Zhan Sainan
  6. 18Du Zhixuan
  7. 17Sun Weizhe ▲ 78'
  8. 24Yu Joy-yin ▲ 87'
  9. 11Zhu Haiwei
  10. 7Liu Ziming ▲ 78'
  11. 29Wang Jingbin ▲ 74'
  12. 45Z. Zhao
Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 33Tian Yifan ▼ 58'
  3. 16Zhou Xin
  4. 17Hu Ming
  5. 32G. Zhu ▼ 58'
  6. 18Shi Yucheng
  7. 6Liang Rifu ▼ 82'
  8. 10Xie Baoxian
  9. 5M. Marcic
  10. 9K. Nzuzi Mata
  11. 29Lin Zefeng ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 25J. Gao
  3. 26Mai Sijing
  4. 35Y. Zeng
  5. 21Y. Chen ▲ 82'
  6. 28Li Yingjian ▲ 58'
  7. 36F. Lin
  8. 11J. Lu
  9. 19Su Yuliang ▲ 46'
  10. 27S. Zhao ▲ 58'
  11. 22Zhong Junze
  12. 4K. Gao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
41Ghi được41
36Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu