Dalian Huayi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Shanghai Jiading

Dalian Huayi vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 1-2 Shanghai Jiading tại League One, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 0, hòa 0, Shanghai Jiading thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
LLWWD Dalian Huayi
WLLLL Shanghai Jiading
  1. 27' 0-1 A. Coffey · Wu Lei
  2. 45' Dominic Vinicius · Cui Ming'an 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Wang Haoran A. Lukovic
  5. 60' Bu Xin Su Shihao
  6. 60' A. Abdusalam Wu Lei
  7. 69' A. Coffey
  8. 70' S. I. Musa
  9. 75' Zhao Shuhao Zhai Zhaoyu
  10. 75' Chen Rong Lei Wenjie
  11. 82' 1-2 A. Amoo · Huang Ming
  12. 88' Sun Weijia Deng Chunze
  13. 89' Liu Boyang A. Amoo
  14. 89' Yu Haozhen Huang Ming
  15. 90'+4 Yao Ben Zhu Baojie
  16. FT1-2

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 29Fan Jinming
  2. 13Zhai Zhaoyu ▼ 75'
  3. 6Song Zhiwei
  4. 24S. I. Musa
  5. 32Song Chen
  6. 41Deng Chunze ▼ 88'
  7. 8Y. Wu
  8. 26Cui Ming'an
  9. 39Lei Wenjie ▼ 75'
  10. 30N. Mushekwi
  11. 31Dominic Vinicius

Dự bị 12

  1. 1Ma Kunyue
  2. 33Sun Weijia ▲ 88'
  3. 2Wei Lai
  4. 5Lin Longchang
  5. 10Zhu Shiyu
  6. 12Zhao Shuhao ▲ 75'
  7. 15Ji Zhengyu
  8. 17Chen Jiaqi
  9. 18Lu Pin
  10. 20Chen Rong ▲ 75'
  11. 21Ge Hailun
  12. 25Q. Zhuang
Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 35Lin Xiang
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 14Liu Shuai
  4. 30Liu Yang
  5. 40Huang Ming ▼ 89'
  6. 33Zhu Baojie ▼ 90'
  7. 32A. Lukovic ▼ 46'
  8. 26Su Shihao ▼ 60'
  9. 10A. Amoo ▼ 89'
  10. 9A. Coffey
  11. 43Wu Lei ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1Xia Yupeng
  2. 28Zhang Jingyi
  3. 3Yao Ben ▲ 90'
  4. 6Liu Boyang ▲ 89'
  5. 11Qu Yanheng
  6. 12Du Changjie
  7. 16Wang Haoran ▲ 46'
  8. 25Bu Xin ▲ 60'
  9. 29A. Abdusalam ▲ 60'
  10. 36Zhou Junhao
  11. 37Yu Haozhen ▲ 89'
  12. 45Y. Zou

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
46Ghi được27
41Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu