Nantong Zhiyun vs Guangzhou E-Power
Tỷ số chung cuộc: Nantong Zhiyun 0-1 Guangzhou E-Power tại League One, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nantong Zhiyun thắng 0, hòa 1, Guangzhou E-Power thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Sân vận động
- Rugao Olympic Sports Center Stadium, Rugao
- Phong độ
- DWLDW Nantong Zhiyun
- WWWDD Guangzhou E-Power
- 41' Ma Junliang
- HT0-0
- 46' ▲ Joao Carlos ▼ Farley Rosa
- 59' ▲ Liang Xueming ▼ Xia Dalong
- 59' ▲ Yang Hao ▼ Ma Junliang
- 61' 0-1 Joao Carlos · Yang Hao
- 62' Deng Biao
- 62' ▲ Han Xuan ▼ Tu Dongxu
- 67' Ma Sheng
- 67' Joao Carlos
- 72' Chen Binbin
- 74' ▲ Jia Boyan ▼ Liu Weicheng
- 74' ▲ Jiang Jiapeng ▼ Jiang Kaihua
- 83' ▲ P. Shan ▼ Deng Biao
- 88' ▲ Halimurat Kamiran ▼ Chen Binbin
- 88' ▲ Ye Daochi ▼ I. Ivanovic
- 90'+3 ▲ Hu Mingfei ▼ Liu Wei
- 90'+2 ▲ Liao Lei ▼ Li Haoran
- 90'+5 ▲ Huang Shenghao ▼ Wang Chien-Ming
- FT0-1
Đội hình
- 1Li Guanxi
- 2Xu Hui
- 33Li Haoran ▼ 90'
- 26A. Palocevic
- 5Ma Sheng
- 15Liu Wei ▼ 90'
- 14Liu Weicheng ▼ 74'
- 23Jiang Kaihua ▼ 74'
- 10I. Ivanovic ▼ 88'
- 20A. Kolev
- 11Chen Binbin ▼ 88'
Dự bị 12
- 16Lu Jin
- 6Hu Mingfei ▲ 90'
- 13Liao Lei ▲ 90'
- 4Luo Xin
- 8Halimurat Kamiran ▲ 88'
- 27Hu Shuming
- 37Jia Boyan ▲ 74'
- 21Jiang Jiapeng ▲ 74'
- 18Jiang Zilei
- 39Liu Ye
- 19Nan Xiaoheng
- 7Ye Daochi ▲ 88'
- 45Xue Sibo
- 37Shang Yin
- 27Wu Xingyu
- 2Chen Guoliang
- 15Deng Biao ▼ 83'
- 38Tu Dongxu ▼ 62'
- 11Nikao
- 25Wang Chien-Ming ▼ 90'
- 26Ma Junliang ▼ 59'
- 9Xia Dalong ▼ 59'
- 20Farley Rosa ▼ 46'
Dự bị 12
- 1Chen Zhao
- 3Han Xuan ▲ 62'
- 7Joao Carlos ▲ 46'
- 10Liang Xueming ▲ 59'
- 13Z. Jiang
- 14Zeng Chao
- 17Yan Zihao
- 29P. Shan ▲ 83'
- 32W. Wei
- 34Hou Yu
- 39Huang Shenghao ▲ 90'
- 42Yang Hao ▲ 59'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
44Ghi được60
33Thủng lưới41
1.42Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai42