Shanghai Jiading
2 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Shaanxi Union

Shanghai Jiading vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 2-4 Shaanxi Union tại League One, 25 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
LWLWW Shaanxi Union
  1. 16' 0-1 C. Reiner · Mi Haolun
  2. 23' Xie Zhiwei
  3. 27' 0-2 O. Darfalou
  4. 30' 0-3 Liang Shaowen · Mi Haolun
  5. HT0-3
  6. 46' Magno Cruz Y. Wu
  7. 48' 0-4 Yan Yu
  8. 55' Lin Chaocan A. Amoo
  9. 60' Qi Xinlei Yu Haozhen
  10. 60' Sun Weizhe Zhu Baojie
  11. 64' Magno Cruz11m 1-4
  12. 65' Xu Dongdong Eysajan Elkut
  13. 65' Ruan Jun Xie Zhiwei
  14. 65' M. Ali O. Darfalou
  15. 71' Magno Cruz · Du Changjie 2-4
  16. 76' Wang Weipu Zhang Yuxuan
  17. 89' Y. Chen Aniwar Abduwahap
  18. 90'+1 Liu Xinyu Liu Yang
  19. FT2-4

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 13Li Xuebo
  2. 30Liu Yang ▼ 90'
  3. 3Yao Ben
  4. 14Liu Shuai
  5. 37Yu Haozhen ▼ 60'
  6. 33Zhu Baojie ▼ 60'
  7. 26Su Shihao
  8. 12Du Changjie
  9. 20Y. Wu ▼ 46'
  10. 10A. Amoo ▼ 55'
  11. 9A. Coffey

Dự bị 12

  1. 28Zhang Jingyi
  2. 22Magno Cruz ▲ 46'
  3. 23Bai Jiajun
  4. 8Gong Chunjie
  5. 39Li Xi'nan
  6. 18Lin Chaocan ▲ 55'
  7. 19Liu Xinyu ▲ 90'
  8. 6Liu Boyang
  9. 2Qi Xinlei ▲ 60'
  10. 17Sun Weizhe ▲ 60'
  11. 16Wang Haoran
  12. 1Xia Yupeng
Shaanxi Union HLV: Giovanni Franken
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun
  3. 27C. Reiner
  4. 24Liang Shaowen
  5. 40Eysajan Elkut ▼ 65'
  6. 19Zhang Yuxuan ▼ 76'
  7. 10R. El Azrak
  8. 8Xie Zhiwei ▼ 65'
  9. 11Aniwar Abduwahap ▼ 89'
  10. 13O. Darfalou ▼ 65'
  11. 36Yan Yu

Dự bị 11

  1. 17Xu Dongdong ▲ 65'
  2. 14Wei Minghe
  3. 22Wei Yuren
  4. 4Wang Weipu ▲ 76'
  5. 33Tan Kaiyuan
  6. 18Ruan Jun ▲ 65'
  7. 23C. Li
  8. 1Chen Junxu
  9. 35Y. Chen ▲ 89'
  10. 7M. Ali ▲ 65'
  11. 38Hu Mingtian

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
27Ghi được55
46Thủng lưới50
0.87Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu