Guangzhou E-Power
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shanghai Jiading

Guangzhou E-Power vs Shanghai Jiading

Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 2-0 Shanghai Jiading tại League One, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Sân vận động
Huadu Stadium, Guangzhou
Phong độ
WWWWD Guangzhou E-Power
WLLLL Shanghai Jiading
  1. HT0-0
  2. 46' Jiang Jihong
  3. 46' Zhu Baojie Sun Weizhe
  4. 46' A. Amoo Qi Xinlei
  5. 53' Liang Xueming · Joao Carlos 1-0
  6. 69' Nikao
  7. 69' Xia Dalong Liang Xueming
  8. 69' Farley Rosa Nikao
  9. 76' Y. Wu Su Shihao
  10. 76' Yu Haozhen Huang Ming
  11. 77' Chen Guoliang Hou Yu
  12. 85' Joao Carlos · Xia Dalong 2-0
  13. 86' Bai Jiajun Liu Xinyu
  14. 89' Yang Hao Joao Carlos
  15. 89' Cui Xinglong Ma Junliang
  16. 90'+4 Yan Zihao Wu Xingyu
  17. 90' Liu Boyang Liu Yang
  18. FT2-0

Đội hình

Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 45Xue Sibo
  2. 5Jiang Jihong
  3. 15Deng Biao
  4. 38Tu Dongxu
  5. 11Nikao ▼ 69'
  6. 26Ma Junliang ▼ 89'
  7. 27Wu Xingyu ▼ 90'
  8. 34Hou Yu ▼ 77'
  9. 10Liang Xueming ▼ 69'
  10. 7Joao Carlos ▼ 89'
  11. 37Shang Yin

Dự bị 12

  1. 9Xia Dalong ▲ 69'
  2. 20Farley Rosa ▲ 69'
  3. 17Yan Zihao ▲ 90'
  4. 2Chen Guoliang ▲ 77'
  5. 14Zeng Chao
  6. 39Huang Shenghao
  7. 23J. Chen
  8. 29P. Shan
  9. 42Yang Hao ▲ 89'
  10. 3Han Xuan
  11. 21Cui Xinglong ▲ 89'
  12. 13Z. Jiang
Shanghai Jiading HLV: Zoran Janković
  1. 13Li Xuebo
  2. 30Liu Yang ▼ 90'
  3. 3Yao Ben
  4. 14Liu Shuai
  5. 17Sun Weizhe ▼ 46'
  6. 2Qi Xinlei ▼ 46'
  7. 26Su Shihao ▼ 76'
  8. 12Du Changjie
  9. 40Huang Ming ▼ 76'
  10. 22Magno Cruz
  11. 19Liu Xinyu ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 33Zhu Baojie ▲ 46'
  2. 28Zhang Jingyi
  3. 39Li Xi'nan
  4. 23Bai Jiajun ▲ 86'
  5. 20Y. Wu ▲ 76'
  6. 37Yu Haozhen ▲ 76'
  7. 7Qi Tianyu
  8. 6Liu Boyang ▲ 90'
  9. 16Wang Haoran
  10. 18Lin Chaocan
  11. 8Gong Chunjie
  12. 10A. Amoo ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
60Ghi được27
41Thủng lưới46
1.76Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu