Yanbian Longding vs Shaanxi Union
Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-0 Shaanxi Union tại League One, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 0, Shaanxi Union thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Sân vận động
- Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
- Phong độ
- LWWLL Yanbian Longding
- LWLWW Shaanxi Union
- 4' Huang Zhenfei · J. Domingos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yan Yu ▼ Hu Mingtian
- 46' ▲ Aniwar Abduwahap ▼ Wang Shijie
- 56' J. Domingos
- 56' ▲ F. Brown ▼ C. Ondong-Mba
- 61' Piao Shihao
- 69' ▲ Li Shibin ▼ Xu Wenguang
- 69' ▲ Qian Changjie ▼ J. Domingos
- 75' ▲ Eysajan Elkut ▼ Y. Chen
- 76' Jin Taiyan · Piao Shihao 2-0
- 83' ▲ Wei Yuren ▼ B. Wang
- 84' ▲ Li Qiang ▼ Li Long
- 85' ▲ Li Ximin ▼ Jin Taiyan
- FT2-0
Đội hình
- 21Kou Jiahao
- 20Jin Taiyan▼ 85'
- 17Piao Shihao
- 16Xu Wenguang▼ 69'
- 15Xu Jizu
- 3Wang Peng
- 33Hu Ziqian
- 14Li Long▼ 84'
- 5J. Domingos▼ 69'
- 11C. Ondong-Mba▼ 56'
- 30Huang Zhenfei
Dự bị 12
- 19Dong Jialin
- 23Li Ximin▲ 85'
- 4Che Zeping
- 18Khedrup Lobsang
- 7Li Shibin▲ 69'
- 2Gao Yunpeng
- 6Li Qiang▲ 84'
- 32Li Da
- 10F. Brown▲ 56'
- 8Han Guangmin
- 31Qian Changjie▲ 69'
- 1Li Shengmin
- 28Zhou Yuchen
- 29Mi Haolun
- 27C. Reiner
- 24Liang Shaowen
- 10R. El Azrak
- 8Xie Zhiwei
- 38Hu Mingtian▼ 46'
- 35Y. Chen▼ 75'
- 13O. Darfalou
- 21Wang Shijie▼ 46'
- 16B. Wang▼ 83'
Dự bị 11
- 40Eysajan Elkut▲ 75'
- 36Yan Yu▲ 46'
- 23C. Li
- 1Chen Junxu
- 17Xu Dongdong
- 18Ruan Jun
- 14Wei Minghe
- 4Wang Weipu
- 11Aniwar Abduwahap▲ 46'
- 33Tan Kaiyuan
- 22Wei Yuren▲ 83'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
43Ghi được55
27Thủng lưới50
1.34Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30