Jinan Xingzhou vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Jinan Xingzhou 3-4 Dongguan United tại League One, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jinan Xingzhou thắng 1, hòa 0, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Phong độ
- DWDLL Jinan Xingzhou
- LLLDL Dongguan United
- 18' 0-1 K. Onuegbu
- 25' Wang Zihao 1-1
- 31' ▲ Chen Hao-wei ▼ Gong Qiule
- 45' 1-2 Ruan Jun · Zhao Mingjian
- 45'+2 Wang Zihao11m 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Shohret Rehmitulla ▼ Li Suda
- 57' 2-3 K. Onuegbu · Zhao Mingjian
- 59' ▲ Liu Boyang ▼ Zhai Zhaoyu
- 71' ▲ Zhang Yuanshu ▼ Yi Xianlong
- 80' H. Chen
- 81' Liu Boyang
- 84' Wang Xingqiang
- 85' 2-4 Chen Hao-wei
- 89' S. Sunzu · Ye Chongqiu 3-4
- 90'+3 Fan Jinming
- 90'+5 S. Sunzu
- 90'+6 Lin Dai
- 90'+2 ▲ Dai Lin ▼ Wang Zihao
- 90'+4 ▲ Wu Yuchen ▼ Huang Chuqi
- FT3-4
Đội hình
- 16Deng Xiaofei
- 14S. Sunzu
- 19Ma Chongchong
- 17Xu Jizu
- 13Zhai Zhaoyu ▼ 59'
- 12Li Suda ▼ 46'
- 33Ye Chongqiu
- 10Wang Zihao ▼ 90'
- 37Yi Xianlong ▼ 71'
- 18R. Tambe
- 9Lu Yongtao
Dự bị 12
- 20Shohret Rehmitulla ▲ 46'
- 4Liu Boyang ▲ 59'
- 7Zhang Yuanshu ▲ 71'
- 35Dai Lin ▲ 90'
- 31Tan Tiancheng
- 28Zhong Weihong
- 1Mu Qianyu
- 27Fernando Karanga
- 15Wang Tong
- 30Zheng Hao
- 29Wu Junhao
- 41Zeng Yaozhang
- 29Fan Jinming
- 6Feng Xiaoting
- 22Zhao Mingjian
- 17Gong Qiule ▼ 31'
- 20Wang Xingqiang
- 14Yao Xilong
- 23R. Loé
- 8Ruan Jun
- 28Zhang Xingbo
- 30Huang Chuqi ▼ 90'
- 10K. Onuegbu
Dự bị 10
- 27Chen Hao-wei ▲ 31'
- 42Wu Yuchen ▲ 90'
- 35He Mingli
- 9Zanhar Beshathan
- 32Ma Junliang
- 21Cui Xinglong
- 11Wu Jianfei
- 36Zhong Ziqin
- 1Chen Junxu
- 26Su Shihao
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 22 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 34 - 22 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 9 | 30 | 42 - 40 | +2 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 20 - 37 | -17 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 28 - 38 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 41 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 29 - 45 | -16 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
35Ghi được33
32Thủng lưới41
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai17