Hebei Kungfu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dantong Hantong

Hebei Kungfu vs Dantong Hantong

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 2-1 Dantong Hantong tại League One, 15 tháng 7, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
WWWWW Hebei Kungfu
WWDLL Dantong Hantong
  1. 15' M. Ogbu11m 1-0
  2. 20' 1-1 Lü Yuefeng · Liao Haochuan
  3. 36' Venicio
  4. HT1-1
  5. 46' Zhu Haiwei Mei Jingxuan
  6. 46' Nan Xiaoheng Bu Xin
  7. 52' Gao Haisheng
  8. 65' Zhang Hao
  9. 67' Qaharman Abdukerim Liu Zhizhi
  10. 67' Liu Bin Liao Haochuan
  11. 69' Zhang Hui
  12. 80' T. Brown Lü Yuefeng
  13. 81' Ding Haifeng
  14. 85' J. Ayoví Venício
  15. 85' Zhan Sainan Jia Xiaochen
  16. 87' Abdukerim Qaharman
  17. 90'+2 Zhang Liang Nuali Zimin
  18. 90'+2 M. Ogbu · Zhang Hao 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhou Lin
  1. 17Sui Weijie
  2. 32Ding Haifeng
  3. 4Pan Kui
  4. 22Venício ▼ 85'
  5. 3Song Haoyu
  6. 21Bu Xin ▼ 46'
  7. 8Jia Xiaochen ▼ 85'
  8. 10An Yifei
  9. 15Zhang Hao
  10. 20M. Ogbu
  11. 26Mei Jingxuan ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 11Zhu Haiwei ▲ 46'
  2. 9Nan Xiaoheng ▲ 46'
  3. 33J. Ayoví ▲ 85'
  4. 35Zhan Sainan ▲ 85'
  5. 5Wan Yu
  6. 25You Wenjie
  7. 23Luan Yi
  8. 13He Wei
  9. 16Wang Haochen
  10. 6Ge Hailun
Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 12Han Zhen
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 18Li Xiaoting
  4. 28Lü Yuefeng ▼ 80'
  5. 40Liu Zhizhi ▼ 67'
  6. 4Yao Diran
  7. 25Li Chenguang
  8. 27Liao Haochuan ▼ 67'
  9. 8Gao Haisheng
  10. 3Zhang Hui
  11. 11Nuali Zimin ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 44Qaharman Abdukerim ▲ 67'
  2. 33Liu Bin ▲ 67'
  3. 37T. Brown ▲ 80'
  4. 7Zhang Liang ▲ 90'
  5. 1Kou Jiahao
  6. 23Remi Dujardin
  7. 17Liao Wei
  8. 21Dong Kaining
  9. 9M. Kovačević
  10. 43Zhang Jialun

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được33
26Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu