Suzhou Dongwu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jinan Xingzhou

Suzhou Dongwu vs Jinan Xingzhou

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-1 Jinan Xingzhou tại League One, 28 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
DWDLL Jinan Xingzhou
  1. 40' 0-1 Wang Zihao · S. Sunzu
  2. HT0-1
  3. 53' Wu Junhao Li Suda
  4. 61' Zhang Jingzhe Xie Xiaofan
  5. 61' Yu Longyun Shi Yucheng
  6. 61' Zheng Yuan Gao Dalun
  7. 70' Liu Boyang Zhai Zhaoyu
  8. 70' Zhang Yuanshu Ye Chongqiu
  9. 80' Weikang Gu Huang Jiajun
  10. 80' Men Yang Zhang Lingfeng
  11. 81' Wang Xijie
  12. 81' Lin Dai
  13. 86' M. Odo R. Tambe
  14. 86' Tan Tiancheng Yi Xianlong
  15. 90'+2 Liu Boyang
  16. FT0-1

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Lu Bofei
  1. 23Zhang Jinyi
  2. 2Wang Xijie
  3. 14Huang Jiajun ▼ 80'
  4. 24Xie Xiaofan ▼ 61'
  5. 3Yao Ben
  6. 10Zhang Lingfeng ▼ 80'
  7. 7Wu Lei
  8. 28Gao Dalun ▼ 61'
  9. 42Shi Yucheng ▼ 61'
  10. 18Liang Weipeng
  11. 6Dong Honglin

Dự bị 12

  1. 11Zhang Jingzhe ▲ 61'
  2. 8Yu Longyun ▲ 61'
  3. 30Zheng Yuan ▲ 61'
  4. 4Weikang Gu ▲ 80'
  5. 20Men Yang ▲ 80'
  6. 22Tan Jingbo
  7. 9Xu Chunqing
  8. 21Li Xinyu
  9. 17Qeyser Adiljan
  10. 27Liu Hao
  11. 5Hu Mingfei
  12. 19Abdulla Adil
Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 16Deng Xiaofei
  2. 35Dai Lin
  3. 14S. Sunzu
  4. 19Ma Chongchong
  5. 13Zhai Zhaoyu ▼ 70'
  6. 12Li Suda ▼ 53'
  7. 33Ye Chongqiu ▼ 70'
  8. 10Wang Zihao
  9. 37Yi Xianlong ▼ 86'
  10. 18R. Tambe ▼ 86'
  11. 9Lu Yongtao

Dự bị 9

  1. 29Wu Junhao ▲ 53'
  2. 4Liu Boyang ▲ 70'
  3. 7Zhang Yuanshu ▲ 70'
  4. 11M. Odo ▲ 86'
  5. 31Tan Tiancheng ▲ 86'
  6. 15Wang Tong
  7. 6Song Yi
  8. 28Zhong Weihong
  9. 30Zheng Hao

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
30Ghi được35
43Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu