Heilongjiang Lava Spring
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dantong Hantong

Heilongjiang Lava Spring vs Dantong Hantong

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 3-2 Dantong Hantong tại League One, 28 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Sân vận động
Harbin International Conference Exhibition and Sports Center, Harbin
Phong độ
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
WWDLL Dantong Hantong
  1. 39' Yellow Card
  2. 45'+1 Erikys
  3. HT0-0
  4. 46' 0-1 M. Kovačević · Lü Yuefeng
  5. 56' Ular Muhtar · Xu Jiajun 1-1
  6. 57' Muhtar Ular
  7. 58' 1-2 Nuali Zimin · Gao Haisheng
  8. 62' Zhang Zimin · Xu Jiajun 2-2
  9. 71' Dong Kaining Zhang Hui
  10. 74' Xu Jiajun 3-2
  11. 75' Xu Jiajun
  12. 77' Cui Hao Lü Yuefeng
  13. 77' Qaharman Abdukerim Liu Zhizhi
  14. 80' Eysajan Kurban Xu Jiajun
  15. 83' Li Boyang Zhang Zimin
  16. 85' Li Boyang
  17. 85' Zhang Liang Gao Haisheng
  18. 85' Liu Bin Li Xiaoting
  19. 90' E. Kurban
  20. 90'+7 Zhang Yujie
  21. 90'+2 Wang Jinpeng Fan Bojian
  22. 90'+2 Zhang Peiming Ahmat Tursunjan
  23. FT3-2

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Jia Shunhao
  1. 23Yerjet Yerzat
  2. 40N. Vidić
  3. 28Shao Shuai
  4. 2Zhang Yujie
  5. 6Ahmat Tursunjan ▼ 90'
  6. 15Zhang Yixuan
  7. 29Xu Jiajun ▼ 80'
  8. 33Zhang Zimin ▼ 83'
  9. 11Erikys
  10. 18Fan Bojian ▼ 90'
  11. 10Ular Muhtar

Dự bị 8

  1. 21Eysajan Kurban ▲ 80'
  2. 3Li Boyang ▲ 83'
  3. 14Wang Jinpeng ▲ 90'
  4. 20Zhang Peiming ▲ 90'
  5. 17Cai Haochang
  6. 43Zou Qi
  7. 9Romário
  8. 31Li Guanxi
Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 12Han Zhen
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 18Li Xiaoting ▼ 85'
  4. 28Lü Yuefeng ▼ 77'
  5. 17Liao Wei
  6. 40Liu Zhizhi ▼ 77'
  7. 25Li Chenguang
  8. 8Gao Haisheng ▼ 85'
  9. 3Zhang Hui ▼ 71'
  10. 9M. Kovačević
  11. 11Nuali Zimin

Dự bị 9

  1. 21Dong Kaining ▲ 71'
  2. 20Cui Hao ▲ 77'
  3. 44Qaharman Abdukerim ▲ 77'
  4. 7Zhang Liang ▲ 85'
  5. 33Liu Bin ▲ 85'
  6. 43Zhang Jialun
  7. 27Liao Haochuan
  8. 23Remi Dujardin
  9. 1Kou Jiahao

Thống kê

07
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
45Ghi được33
43Thủng lưới40
1.41Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu