Jinan Xingzhou
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Qingdao Youth Island

Jinan Xingzhou vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Jinan Xingzhou 3-0 Qingdao Youth Island tại League One, 18 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Phong độ
DWDLL Jinan Xingzhou
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 10' Liu Pujin
  2. 12' Wang Zihao 1-0
  3. 16' Liu Pujin
  4. 16' Liu Pujin
  5. 19' Abduklim Merdanjan
  6. 19' Lin Dai
  7. 28' R. Tambe · Wang Zihao 2-0
  8. 45' Xu Jizu
  9. HT2-0
  10. 46' Chen Ao Shi Jian
  11. 46' Han Xuan Merdanjan Abduklim
  12. 53' Yi Xianlong · R. Tambe 3-0
  13. 58' Ye Chongqiu
  14. 58' Gao Yunan Abduhelil Osmanjan
  15. 67' Xie Longfei Huang Jiaqiang
  16. 67' Guo Yi J. Ramírez
  17. 68' Wu Junhao Li Suda
  18. 68' Zhang Yuanshu Ye Chongqiu
  19. 75' Sang Yifei Wang Zihao
  20. 76' Zhong Weihong Yi Xianlong
  21. 84' Liu Boyang Lu Yongtao
  22. 89' Tian Yong
  23. FT3-0

Đội hình

Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 16Deng Xiaofei
  2. 35Dai Lin
  3. 19Ma Chongchong
  4. 17Xu Jizu
  5. 13Zhai Zhaoyu
  6. 12Li Suda ▼ 68'
  7. 33Ye Chongqiu ▼ 68'
  8. 10Wang Zihao ▼ 75'
  9. 37Yi Xianlong ▼ 76'
  10. 18R. Tambe
  11. 9Lu Yongtao ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 29Wu Junhao ▲ 68'
  2. 7Zhang Yuanshu ▲ 68'
  3. 8Sang Yifei ▲ 75'
  4. 28Zhong Weihong ▲ 76'
  5. 4Liu Boyang ▲ 84'
  6. 15Wang Tong
  7. 6Song Yi
  8. 41Zeng Yaozhang
  9. 39Cao Enze
  10. 5Song Bowei
  11. 11M. Odo
  12. 1Mu Qianyu
Qingdao Youth Island HLV: Zhou Xin
  1. 12Chen Zhao
  2. 2Huang Jiaqiang ▼ 67'
  3. 6Ge Zhen
  4. 5Liu Pujin
  5. 7Tian Yong
  6. 10J. Ramírez ▼ 67'
  7. 15Merdanjan Abduklim ▼ 46'
  8. 22Abduhelil Osmanjan ▼ 58'
  9. 11Raniel
  10. 39Lei Wenjie
  11. 9Shi Jian ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 20Chen Ao ▲ 46'
  2. 16Han Xuan ▲ 46'
  3. 42Gao Yunan ▲ 58'
  4. 43Xie Longfei ▲ 67'
  5. 19Guo Yi ▲ 67'
  6. 25Li Kai
  7. 28O. Berrío
  8. 32Zhang Tianlong
  9. 27Wang Qi
  10. 3Xue Mengtao
  11. 37Li Guihao
  12. 8Zhao Mingyu

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
35Ghi được50
32Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu