Dantong Hantong vs Suzhou Dongwu
Tỷ số chung cuộc: Dantong Hantong 1-1 Suzhou Dongwu tại League One, 11 tháng 6, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Phong độ
- WWDLL Dantong Hantong
- DDWWW Suzhou Dongwu
- 31' Cui Hao
- 39' ▲ Zhang Liang ▼ Wang Hongbin
- 45'+2 0-1 Yu Longyun · Xie Xiaofan
- HT0-1
- 46' ▲ Liao Wei ▼ Li Xiaoting
- 46' ▲ Lü Yuefeng ▼ Cui Hao
- 65' ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Liu Zhizhi
- 68' Hu Mingfei
- 72' ▲ Zhang Lingfeng ▼ Zheng Yuan
- 72' ▲ Abdulla Adil ▼ Hu Haoyue
- 76' ▲ Yao Diran ▼ M. Kovačević
- 78' ▲ Gao Dalun ▼ Shi Yucheng
- 82' Xie Xiaofan
- 84' L. Zhang
- 85' Zhang Jingyi
- 88' ▲ Weikang Gu ▼ Dong Honglin
- 88' ▲ Liu Hao ▼ Yu Longyun
- 90'+6 Abdukerim Qaharman
- 90'+5 Qaharman Abdukerim · Nuali Zimin 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Kou Jiahao
- 5Qiu Tianyi
- 18Li Xiaoting ▼ 46'
- 42Wang Hongbin ▼ 39'
- 40Liu Zhizhi ▼ 65'
- 25Li Chenguang
- 37T. Brown
- 3Zhang Hui
- 9M. Kovačević ▼ 76'
- 11Nuali Zimin
- 20Cui Hao ▼ 46'
Dự bị 12
- 7Zhang Liang ▲ 39'
- 17Liao Wei ▲ 46'
- 28Lü Yuefeng ▲ 46'
- 44Qaharman Abdukerim ▲ 65'
- 4Yao Diran ▲ 76'
- 21Dong Kaining
- 13Li Xuebo
- 29Chen Saixu
- 23Remi Dujardin
- 15Huang Kaizhou
- 33Liu Bin
- 8Gao Haisheng
- 23Zhang Jinyi
- 14Huang Jiajun
- 5Hu Mingfei
- 24Xie Xiaofan
- 3Yao Ben
- 7Wu Lei
- 42Shi Yucheng ▼ 78'
- 15Hu Haoyue ▼ 72'
- 8Yu Longyun ▼ 88'
- 6Dong Honglin ▼ 88'
- 30Zheng Yuan ▼ 72'
Dự bị 12
- 10Zhang Lingfeng ▲ 72'
- 19Abdulla Adil ▲ 72'
- 28Gao Dalun ▲ 78'
- 4Weikang Gu ▲ 88'
- 27Liu Hao ▲ 88'
- 20Men Yang
- 17Qeyser Adiljan
- 13Liu Hengbo
- 22Tan Jingbo
- 33Yu Bo
- 21Li Xinyu
- 16Chen Yunhan
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 69 | |
| 2 | 30 | 44 - 22 | +22 | 61 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 20 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 34 - 22 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 9 | 30 | 42 - 40 | +2 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 20 - 37 | -17 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 30 | |
| 13 | 30 | 28 - 38 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 28 - 41 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 29 - 45 | -16 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được30
40Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai18