Shanghai Jiading
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jinan Xingzhou

Shanghai Jiading vs Jinan Xingzhou

Tỷ số chung cuộc: Shanghai Jiading 0-1 Jinan Xingzhou tại League One, 10 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Sân vận động
Jiading Stadium, Shanghai
Phong độ
WLLLL Shanghai Jiading
DWDLL Jinan Xingzhou
  1. 13' Xu Jizu
  2. 35' Liu Shuai
  3. 35' Zhang Yuanshu
  4. HT0-0
  5. 46' Zeng Yaozhang Zhong Weihong
  6. 51' 0-1 R. Tambe · Sang Yifei
  7. 56' Deng Xiaofei
  8. 61' Zhang Jiansheng Wu Yufan
  9. 62' Elqer Abdushukur Gao Le
  10. 62' Sun Yue Wu Hang
  11. 72' Tan Tiancheng Sang Yifei
  12. 72' M. Odo R. Tambe
  13. 79' Li Xin Xi Sunbin
  14. 80' Li Xin
  15. 87' F. Asante J. Mensah
  16. 89' Liu Boyang Zhang Yuanshu
  17. 90'+4 Dai Lin Wang Zihao
  18. FT0-1

Đội hình

Shanghai Jiading HLV: Li Yi'nan
  1. 1Lin Xiang
  2. 38Tu Dongxu
  3. 26Wu Hang ▼ 62'
  4. 14Liu Shuai
  5. 17J. Mensah ▼ 87'
  6. 5Gao Le ▼ 62'
  7. 31Feng Gang
  8. 3Li Siqi
  9. 7Xi Sunbin ▼ 79'
  10. 23Wu Yufan ▼ 61'
  11. 10E. Etti

Dự bị 12

  1. 22Zhang Jiansheng ▲ 61'
  2. 45Elqer Abdushukur ▲ 62'
  3. 9Sun Yue ▲ 62'
  4. 11Li Xin ▲ 79'
  5. 43F. Asante ▲ 87'
  6. 18Lin Chaocan
  7. 35Yang Guiyan
  8. 16Liang Peiwen
  9. 15Wang Jinze
  10. 39Li Xinan
  11. 33Xu Hui
  12. 12Yang Chao
Jinan Xingzhou HLV: Tang Jing
  1. 16Deng Xiaofei
  2. 14S. Sunzu
  3. 19Ma Chongchong
  4. 17Xu Jizu
  5. 13Zhai Zhaoyu
  6. 8Sang Yifei ▼ 72'
  7. 10Wang Zihao ▼ 90'
  8. 7Zhang Yuanshu ▼ 89'
  9. 28Zhong Weihong ▼ 46'
  10. 18R. Tambe ▼ 72'
  11. 9Lu Yongtao

Dự bị 12

  1. 41Zeng Yaozhang ▲ 46'
  2. 31Tan Tiancheng ▲ 72'
  3. 11M. Odo ▲ 72'
  4. 4Liu Boyang ▲ 89'
  5. 35Dai Lin ▲ 90'
  6. 5Song Bowei
  7. 37Yi Xianlong
  8. 29Wu Junhao
  9. 15Wang Tong
  10. 12Li Suda
  11. 1Mu Qianyu
  12. 6Song Yi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được35
38Thủng lưới32
0.65Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu