Qingdao Youth Island
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dantong Hantong

Qingdao Youth Island vs Dantong Hantong

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 0-0 Dantong Hantong tại League One, 3 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Phong độ
DDWDD Qingdao Youth Island
WWDLL Dantong Hantong
  1. 42' Lei Wenjie Chen Po-liang
  2. HT0-0
  3. 47' Zhang Hui
  4. 48' M. Kovacevic
  5. 52' Lü Yuefeng Cui Hao
  6. 72' Huang Jiaqiang Merdanjan Abduklim
  7. 72' Li Kai Shi Jian
  8. 72' Chen Ao Zhao Mingyu
  9. 72' Yao Diran Zhang Hui
  10. 83' Lu Yuefeng
  11. 84' Gao Yunan Abduhelil Osmanjan
  12. 86' Qaharman Abdukerim M. Kovačević
  13. 87' Liu Zhizhi T. Brown
  14. 87' Liao Haochuan Gao Haisheng
  15. 90'+5 Chen Ao
  16. FT0-0

Đội hình

Qingdao Youth Island HLV: Zhou Xin
  1. 12Chen Zhao
  2. 6Ge Zhen
  3. 5Liu Pujin
  4. 7Tian Yong
  5. 10J. Ramírez
  6. 8Zhao Mingyu ▼ 72'
  7. 15Merdanjan Abduklim ▼ 72'
  8. 22Abduhelil Osmanjan ▼ 84'
  9. 17Chen Po-liang ▼ 42'
  10. 11Raniel
  11. 9Shi Jian ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 39Lei Wenjie ▲ 42'
  2. 2Huang Jiaqiang ▲ 72'
  3. 25Li Kai ▲ 72'
  4. 20Chen Ao ▲ 72'
  5. 42Gao Yunan ▲ 84'
  6. 43Xie Longfei
  7. 37Li Guihao
  8. 32Zhang Tianlong
  9. 45Yan Qihang
  10. 27Wang Qi
  11. 16Han Xuan
  12. 28O. Berrío
Dantong Hantong HLV: Wei Shili
  1. 1Kou Jiahao
  2. 5Qiu Tianyi
  3. 17Liao Wei
  4. 42Wang Hongbin
  5. 25Li Chenguang
  6. 37T. Brown ▼ 87'
  7. 8Gao Haisheng ▼ 87'
  8. 3Zhang Hui ▼ 72'
  9. 9M. Kovačević ▼ 86'
  10. 11Nuali Zimin
  11. 20Cui Hao ▼ 52'

Dự bị 12

  1. 28Lü Yuefeng ▲ 52'
  2. 4Yao Diran ▲ 72'
  3. 44Qaharman Abdukerim ▲ 86'
  4. 40Liu Zhizhi ▲ 87'
  5. 27Liao Haochuan ▲ 87'
  6. 33Liu Bin
  7. 13Li Xuebo
  8. 21Dong Kaining
  9. 29Chen Saixu
  10. 23Remi Dujardin
  11. 41Wang Tianqing
  12. 15Huang Kaizhou

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
50Ghi được33
28Thủng lưới40
1.52Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu