Heilongjiang Lava Spring vs Nantong Zhiyun
Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 0-3 Nantong Zhiyun tại League One, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 2, hòa 4, Nantong Zhiyun thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Trọng tài
- Yan Lifu
- Phong độ
- DLLLL Heilongjiang Lava Spring
- WLDWL Nantong Zhiyun
- HT0-0
- 46' ▲ Zhang Yujie ▼ Sun Qinhan
- 46' ▲ Huang Jiaqiang ▼ Jiang Zilei
- 46' ▲ Huang Cong ▼ Song Haoyu
- 51' ▲ Bu Xin ▼ Lin Tingxuan
- 60' Cheng Xianfeng
- 60' 0-1 Huang Jiaqiang
- 62' 0-2 Lei Wenjie
- 65' ▲ Etti Evans ▼ Cheng Xianfeng
- 65' ▲ Ohandza Zoa ▼ Song Runtong
- 71' ▲ Gao Dalun ▼ Wei Lai
- 71' ▲ Zheng Haoqian ▼ O. Camara
- 86' ▲ Qian Junzhi ▼ Wang Jinpeng
- 90' ▲ Wang Jie ▼ Li Xiangbin
- 90'+3 0-3 Zé Turbo
- FT0-3
Đội hình
- 13Zhang Luhao
- 40Wang Yongxin
- 34Sun Qinhan ▼ 46'
- 42Liang Peiwen
- 5Li Zhongting
- 18Fan Bojian
- 22Zhu Jiaxuan
- 23Cheng Xianfeng ▼ 65'
- 24Lin Tingxuan ▼ 51'
- 37Song Runtong ▼ 65'
- 19Wang Jinpeng ▼ 86'
Dự bị 12
- 2Zhang Yujie ▲ 46'
- 21Bu Xin ▲ 51'
- 7Etti Evans ▲ 65'
- 11Ohandza Zoa ▲ 65'
- 35Qian Junzhi ▲ 86'
- 3Li Boyang
- 4Zhao Chengle
- 20Shi Ming
- 25Cao Kang
- 30Yeerjieti Yeerzati
- 31Dominic Vinícius
- 39Sun Bo
- 23Shi Xiaodong
- 5Ma Sheng
- 15Liu Wei
- 33Wei Lai ▼ 71'
- 13Song Haoyu ▼ 46'
- 30Li Xiangbin ▼ 90'
- 6Yang Ming-Yang
- 7Jiang Zilei ▼ 46'
- 39Lei Wenjie
- 26O. Camara ▼ 71'
- 11Zé Turbo
Dự bị 12
- 2Huang Jiaqiang ▲ 46'
- 9Huang Cong ▲ 46'
- 8Gao Dalun ▲ 71'
- 29Zheng Haoqian ▲ 71'
- 3Wang Jie ▲ 90'
- 1Li Huayang
- 4Li Ngai Hoi
- 18Ye Daochi
- 19Gong Hankui
- 20Yao Ben
- 22Wang Jiahao
- 25Xue Tian
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
50Ghi được62
50Thủng lưới24
1.43Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai34