Xinjiang Tianshan
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Qingdao Youth Island

Xinjiang Tianshan vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Xinjiang Tianshan 3-2 Qingdao Youth Island tại League One, 8 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Trọng tài
Niu Minghui
Phong độ
LLLLL Xinjiang Tianshan
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 16' Wang Shixin
  2. 22' Erkin Ababekri 1-0
  3. 27' Abdureshit Elizat 2-0
  4. 28' Huang Wenzhuo
  5. 34' 2-1 Valdu Té
  6. 38' Rehimjan Ekber 3-1
  7. HT3-1
  8. 57' Sun Fabo Xue Mengtao
  9. 57' Lu Yongtao Chen Ao
  10. 59' Rehimjan Ekber
  11. 60' Tursunjan Ahmat Huang Wenzhuo
  12. 69' Zhang Yu
  13. 72' Li Jingrun Wang Zhuo
  14. 72' Li Kai Valdu Té
  15. 80' Chagtsel Elbug Abdureshit Elizat
  16. 80' F. Kouamejo Rehimjan Ekber
  17. 82' Chen Fuhai Feng Gang
  18. 82' Li Guihao Jailton Paraíba
  19. 86' 3-2 Li Kai11m
  20. FT3-2

Đội hình

Xinjiang Tianshan HLV: Li Bin
  1. 33Gu Junjie
  2. 45B. Jovanović
  3. 43Zhang Shengbin
  4. 8Erkin Ababekri
  5. 36Wang Shixin
  6. 35Han Yi
  7. 30Wang Zhuo ▼ 72'
  8. 17Huang Wenzhuo ▼ 60'
  9. 10Shi Jian
  10. 18Rehimjan Ekber ▼ 80'
  11. 24Abdureshit Elizat ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 15Tursunjan Ahmat ▲ 60'
  2. 3Li Jingrun ▲ 72'
  3. 26Chagtsel Elbug ▲ 80'
  4. 37F. Kouamejo ▲ 80'
  5. 12Ma Chao
  6. 20Halimurat Kamiran
  7. 25Abdukerim Qaharman
  8. 29Ilhar Ilyas
  9. 42Semi Halmurat
  10. 41Abdullahini Kaysal
  11. 39Zhao Xuebin
Qingdao Youth Island HLV: Zhou Xin
  1. 21Yin Depei
  2. 44Zhang Yu
  3. 6Ge Zhen
  4. 5Liu Pujin
  5. 3Xue Mengtao ▼ 57'
  6. 20Chen Ao ▼ 57'
  7. 17Chen Po-liang
  8. 30Feng Gang ▼ 82'
  9. 7Tian Yong
  10. 10Jailton Paraíba ▼ 82'
  11. 9Valdu Té ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 25Sun Fabo ▲ 57'
  2. 40Lu Yongtao ▲ 57'
  3. 27Li Kai ▲ 72'
  4. 13Chen Fuhai ▲ 82'
  5. 37Li Guihao ▲ 82'
  6. 15Abduklim Merdanjan
  7. 22Liu Zhenli
  8. 24Sun Jiangshan
  9. 31Du Junpeng
  10. 33Wang Long
  11. 34Wang Xingqiang
  12. 43Xie Longfei

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
34Ghi được47
87Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.34
3Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu