Xinjiang Tianshan vs Guangxi Baoyun
Tỷ số chung cuộc: Xinjiang Tianshan 1-0 Guangxi Baoyun tại League One, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xinjiang Tianshan thắng 1, hòa 1, Guangxi Baoyun thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 26
- Trọng tài
- Zhu Wenbin
- Phong độ
- LLLLL Xinjiang Tianshan
- DLLWL Guangxi Baoyun
- 25' Zhao Xuebin 1-0
- 35' Ding Quancheng
- HT1-0
- 46' ▲ Ma Chao ▼ Zhang Shengbin
- 46' ▲ Geng Taili ▼ Anwar Memet-Ali
- 46' ▲ Fabrício ▼ Xie Weichao
- 56' Gu Junjie
- 59' Y. Han
- 62' ▲ Wang Zhuo ▼ Tursunjan Ahmat
- 73' Yang Yu
- 77' Wang Zhuo
- 83' ▲ Li Jingrun ▼ Huang Wenzhuo
- 85' ▲ M. Kovačević ▼ David Mateos
- 85' ▲ Yang Bing ▼ Yang Yu
- 88' B. Jovanovic
- 90' Shi Jian
- 90'+1 ▲ F. Kouamejo ▼ Abdureshit Elizat
- FT1-0
Đội hình
- 33Gu Junjie
- 45B. Jovanović
- 43Zhang Shengbin ▼ 46'
- 8Erkin Ababekri
- 36Wang Shixin
- 35Han Yi
- 17Huang Wenzhuo ▼ 83'
- 15Tursunjan Ahmat ▼ 62'
- 39Zhao Xuebin
- 10Shi Jian
- 24Abdureshit Elizat ▼ 90'
Dự bị 11
- 12Ma Chao ▲ 46'
- 30Wang Zhuo ▲ 62'
- 3Li Jingrun ▲ 83'
- 37F. Kouamejo ▲ 90'
- 18Rehimjan Ekber
- 20Halimurat Kamiran
- 25Abdukerim Qaharman
- 26Chagtsel Elbug
- 29Ilhar Ilyas
- 42Semi Halmurat
- 41Abdullahini Kaysal
- 13Dong Yifan
- 44David Mateos ▼ 85'
- 12Huang Xin
- 4Zhu Mingxin
- 37Yang Yu ▼ 85'
- 8Xie Weichao ▼ 46'
- 34Lü Pin
- 14Matt Orr
- 22Ding Quancheng
- 38Anwar Memet-Ali ▼ 46'
- 25Li Boxi
Dự bị 12
- 17Geng Taili ▲ 46'
- 40Fabrício ▲ 46'
- 7M. Kovačević ▲ 85'
- 27Yang Bing ▲ 85'
- 6Liang Rifu
- 24Ezmat Memet-Abdulla
- 26Jiang Wenhao
- 30Shen Bokai
- 32Zhao Haichao
- 33Lin Jiahao
- 39Ötkür Hesen
- 28Cheng Yetong
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được34
87Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận0.94
3Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai17