Guangxi Baoyun vs Nantong Zhiyun
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 2-2 Nantong Zhiyun tại League One, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 0, hòa 1, Nantong Zhiyun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Trọng tài
- Huigang Li
- Phong độ
- DLLWL Guangxi Baoyun
- WLDWL Nantong Zhiyun
- 18' Li Ngai-Hoi
- 45'+1 Yang Yu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Jiahao ▼ Huang Cong
- 58' ▲ Lei Wenjie ▼ Jiang Zilei
- 60' 1-1 Yang Ming-yang
- 62' Yellow Card
- 66' ▲ Huang Xin ▼ Yang Yu
- 66' ▲ Wu Linfeng ▼ Cheng Yetong
- 78' ▲ Guo Song ▼ Lü Pin
- 78' ▲ Zhao Shuhao ▼ Gao Dalun
- 78' ▲ Wang Jie ▼ Li Ngai-Hoi
- 82' M. Kovačević 2-1
- 87' ▲ Yang Bing ▼ David Mateos
- 87' ▲ Zheng Haoqian ▼ Li Xiangbin
- 89' Yellow Card
- 90' 2-2 Liu Wei
- FT2-2
Đội hình
- 1Jia Xinyao
- 44David Mateos ▼ 87'
- 5Yao Diran
- 37Yang Yu ▼ 66'
- 8Xie Weichao
- 15Yin Lu
- 18Li Xiaoting
- 34Lü Pin ▼ 78'
- 6Liang Rifu
- 28Cheng Yetong ▼ 66'
- 7M. Kovačević
Dự bị 12
- 12Huang Xin ▲ 66'
- 29Wu Linfeng ▲ 66'
- 11Guo Song ▲ 78'
- 27Yang Bing ▲ 87'
- 4Zhu Mingxin
- 9Sandro
- 17Geng Taili
- 19Xi Zhenyun
- 21Tan Xiang
- 30Shen Bokai
- 32Zhao Haichao
- 33Lin Jiahao
- 23Shi Xiaodong
- 4Li Ngai-Hoi ▼ 78'
- 5Ma Sheng
- 15Liu Wei
- 10R. Traoré
- 30Li Xiangbin ▼ 87'
- 6Yang Ming-yang
- 7Jiang Zilei ▼ 58'
- 8Gao Dalun ▼ 78'
- 9Huang Cong ▼ 46'
- 11Zé Turbo
Dự bị 12
- 22Wang Jiahao ▲ 46'
- 39Lei Wenjie ▲ 58'
- 28Zhao Shuhao ▲ 78'
- 3Wang Jie ▲ 78'
- 29Zheng Haoqian ▲ 87'
- 1Li Huayang
- 2Huang Jiaqiang
- 13Song Haoyu
- 17Ezmat Memet-Abdulla
- 20Yao Ben
- 24Li Junju
- 33Wei Lai
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 19 | +61 | 89 | |
| 2 | 34 | 77 - 24 | +53 | 76 | |
| 3 | 34 | 62 - 22 | +40 | 70 | |
| 4 | 34 | 50 - 31 | +19 | 66 | |
| 5 | 34 | 55 - 32 | +23 | 56 | |
| 6 | 34 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 34 | 40 - 30 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 38 | +7 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 44 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 48 | 0 | 40 | |
| 11 | 34 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 12 | 34 | 34 - 53 | -19 | 35 | |
| 13 | 34 | 38 - 65 | -27 | 34 | |
| 14 | 34 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 16 | 34 | 24 - 59 | -35 | 24 | |
| 17 | 34 | 31 - 83 | -52 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 77 | -59 | 10 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
34Ghi được62
42Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai34