Trận đấu
60
Bàn thắng mỗi trận
2.52
Cả hai cùng ghi bàn
43.33%
Trên 2.5 bàn
36.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 35% |
| Hòa | 15 | 25% |
| Thắng sân khách | 24 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rizhao Yuqi | 10 | 2 |
| 2 | Jiangxi Liansheng | 9 | 3 |
| 3 | Shanghai Zetian | 8 | 2.67 |
| 4 | Yunnan Yukun | 8 | 2.67 |
| 5 | Beijing Guoan | 7 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nantong Haimen Codion | 0 | 0 |
| 2 | Qingdao Red Lions | 0 | 0 |
| 3 | Yunnan Cuanhe | 0 | 0 |
| 4 | BIT | 1 | 1 |
| 5 | Changchun Yatai | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 56 | 4 | 93.33% |
| 1.5 | 44 | 16 | 73.33% |
| 2.5 | 22 | 38 | 36.67% |
| 3.5 | 14 | 46 | 23.33% |
| 4.5 | 9 | 51 | 15% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 3 | 0 |
| Hòa | 10 | 9 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 15% |
| 0 – 2 | 8 | 13.33% |
| 1 – 0 | 8 | 13.33% |
| 2 – 0 | 5 | 8.33% |
| 0 – 0 | 4 | 6.67% |
| 0 – 1 | 4 | 6.67% |
| 2 – 1 | 4 | 6.67% |
| 1 – 2 | 3 | 5% |
| 0 – 4 | 2 | 3.33% |
| 1 – 4 | 2 | 3.33% |