Trận đấu
36
Bàn thắng mỗi trận
2.39
Cả hai cùng ghi bàn
47.22%
Trên 2.5 bàn
41.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 41.67% |
| Hòa | 11 | 30.56% |
| Thắng sân khách | 10 | 27.78% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Concón National | 10 | 1.43 |
| 2 | Linares Unido | 10 | 1.67 |
| 3 | Trasandino | 10 | 1.25 |
| 4 | Deportes Rengo | 8 | 1.6 |
| 5 | Lota Schwager | 8 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Provincial Ovalle | 2 | 0.67 |
| 2 | Municipal Salamanca | 3 | 0.75 |
| 3 | Colina | 4 | 1 |
| 4 | Santiago Morning | 4 | 1 |
| 5 | Deportes Rengo | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 4 | 88.89% |
| 1.5 | 22 | 14 | 61.11% |
| 2.5 | 15 | 21 | 41.67% |
| 3.5 | 10 | 26 | 27.78% |
| 4.5 | 3 | 33 | 8.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 1 |
| Hòa | 6 | 7 | 5 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 7 | 19.44% |
| 0 – 0 | 4 | 11.11% |
| 1 – 1 | 4 | 11.11% |
| 0 – 1 | 3 | 8.33% |
| 1 – 2 | 3 | 8.33% |
| 2 – 2 | 3 | 8.33% |
| 0 – 2 | 2 | 5.56% |
| 3 – 1 | 2 | 5.56% |
| 1 – 3 | 1 | 2.78% |
| 2 – 0 | 1 | 2.78% |