Trận đấu
139
Bàn thắng mỗi trận
2.4
Cả hai cùng ghi bàn
51.8%
Trên 2.5 bàn
42.45%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 52 | 37.41% |
| Hòa | 41 | 29.5% |
| Thắng sân khách | 46 | 33.09% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Trasandino | 37 | 1.68 |
| 2 | Santiago City | 31 | 1.55 |
| 3 | Deportes Rengo | 28 | 1.47 |
| 4 | Linares Unido | 27 | 1.35 |
| 5 | Concón National | 25 | 1.25 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Municipal Salamanca | 14 | 0.74 |
| 2 | Provincial Osorno | 15 | 0.79 |
| 3 | Colchagua | 17 | 0.89 |
| 4 | Lota Schwager | 20 | 1 |
| 5 | Colina | 23 | 1.15 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 125 | 14 | 89.93% |
| 1.5 | 88 | 51 | 63.31% |
| 2.5 | 59 | 80 | 42.45% |
| 3.5 | 33 | 106 | 23.74% |
| 4.5 | 14 | 125 | 10.07% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 26 | 7 | 3 |
| Hòa | 20 | 23 | 21 |
| Thắng sân khách | 6 | 11 | 22 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 19 | 13.67% |
| 1 – 1 | 19 | 13.67% |
| 0 – 1 | 18 | 12.95% |
| 0 – 0 | 14 | 10.07% |
| 1 – 2 | 14 | 10.07% |
| 2 – 2 | 8 | 5.76% |
| 2 – 1 | 7 | 5.04% |
| 3 – 1 | 7 | 5.04% |
| 0 – 2 | 5 | 3.6% |
| 2 – 0 | 5 | 3.6% |