Santiago City vs Concón National
Tỷ số chung cuộc: Santiago City 4-2 Concón National tại Segunda División, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santiago City thắng 2, hòa 0, Concón National thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Lo Barnechea, Santiago de Chile
- Phong độ
- LLWDW Santiago City
- LLWWL Concón National
- 5' A. Diaz
- 22' B. Arias
- 25' J. Contreras 1-0
- 30' E. Luco
- 34' A. Diaz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Ragusa ▼ G. Davis
- 46' ▲ J. Llanos ▼ M. Wassenne
- 63' ▲ N. Bascunan ▼ M. Saez
- 63' ▲ M. Quiroz ▼ Z. D. Vega Arrieta
- 63' ▲ R. Gattas ▼ S. Ubilla
- 63' ▲ B. Alvarez ▼ E. Luco
- 64' 2-1 R. Gattas
- 66' M. Quiroz 3-1
- 79' Yellow Card
- 81' ▲ M. I. Silva Alamos ▼ J. Contreras
- 83' 3-2 R. Gattas
- 85' Yellow Card
- 89' ▲ J. Farias ▼ N. Claveria
- 89' ▲ B. Leon ▼ B. Arias
- 89' ▲ J. Andrade Moya ▼ B. Liuzzi
- 90'+9 Yellow Card
- 90' M. Medel de la Fuente 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12M. Suarez
- 26D. Montoya
- 4M. Arias
- 6A. Diaz
- 32F. Carmona
- 25J. Contreras ▼ 81'
- 10M. Medel de la Fuente
- 14N. Claveria ▼ 89'
- 27B. Arias ▼ 89'
- 7M. Saez ▼ 63'
- 9Z. D. Vega Arrieta ▼ 63'
Dự bị 7
- 23M. I. Silva Alamos ▲ 81'
- 22N. Bascunan ▲ 63'
- 31T. Meyer
- 16J. Farias ▲ 89'
- 18A. Pilquiman
- 5M. Quiroz ▲ 63'
- 37B. Leon ▲ 89'
- 25F. Cabrera Torres
- 18C. M. Diaz
- 27J. Lopez
- 2B. Rivera
- 5B. Liuzzi ▼ 89'
- 19E. Luco ▼ 63'
- 21G. Davis ▼ 46'
- 17K. Araya
- 20M. Wassenne ▼ 46'
- 16S. Ubilla ▼ 63'
- 9V. Vera
Dự bị 7
- 10F. Ragusa ▲ 46'
- 29J. Andrade Moya ▲ 89'
- 22R. Gattas ▲ 63'
- 8J. Llanos ▲ 46'
- 28B. Alvarez ▲ 63'
- 13P. Pizarro
- 4S. Contreras
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
35Ghi được44
58Thủng lưới36
1.46Bàn thắng mỗi trận1.83
1Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai25