Linares Unido
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Deportes Rengo

Linares Unido vs Deportes Rengo

Tỷ số chung cuộc: Linares Unido 1-0 Deportes Rengo tại Segunda División, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Linares Unido thắng 4, hòa 2, Deportes Rengo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Tucapel Bustamante, Linares
Phong độ
WWDLW Linares Unido
WWDWD Deportes Rengo
  1. 28' C. Duma 1-0
  2. 34' D. Aldana
  3. 40' D. Ceron
  4. HT1-0
  5. 52' C. Duma
  6. 55' D. Vallejos
  7. 63' J. Lorca
  8. 64' B. Droguett F. Gonzalez
  9. 68' J. Amaya
  10. 71' J. Molina D. Vallejos
  11. 74' M. Alfaro
  12. 75' D. Fuentes
  13. 78' N. Ibarra M. Alfaro
  14. 80' W. P. Gama Olivera J. Aros Malgarejo
  15. 80' F. Lee-Chong S. Penaloza
  16. 84' L. Valenzuela J. Amaya
  17. 90'+1 M. Gutierrez R. Araya
  18. FT1-0

Đội hình

Linares Unido HLV: R. Meléndez
  1. 1C. Castillo
  2. 5C. Latorre
  3. 21J. Aros Malgarejo ▼ 80'
  4. 3F. Rojas
  5. 17D. Fuentes
  6. 20B. Bravo
  7. 14B. Figueroa
  8. 24S. Penaloza ▼ 80'
  9. 2F. Gonzalez ▼ 64'
  10. 18D. Vallejos ▼ 71'
  11. 9C. Duma

Dự bị 7

  1. 23S. Aravena
  2. 6J. Molina ▲ 71'
  3. 10B. Droguett ▲ 64'
  4. 11W. P. Gama Olivera ▲ 80'
  5. 7H. Toro
  6. 19F. Lee-Chong ▲ 80'
  7. 28B. Vaquez
Deportes Rengo HLV: M. Garnero
  1. 25C. Abarca
  2. 3D. Aldana
  3. 22D. Ceron
  4. 5I. Carrasco
  5. 26P. Magalhaes
  6. 20J. Amaya ▼ 84'
  7. 8R. Cepeda
  8. 19J. Lorca
  9. 14M. Alfaro ▼ 78'
  10. 17R. Araya ▼ 90'
  11. 18S. Nunez

Dự bị 7

  1. 16K. Zimmermann
  2. 15E. Navarrete
  3. 6I. Nunez
  4. 1F. Molina
  5. 13N. Ibarra ▲ 78'
  6. 23L. Valenzuela ▲ 84'
  7. 7M. Gutierrez ▲ 90'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Puerto Montt
24 54 - 17 +37 54
2
Linares Unido
24 40 - 24 +16 45
3
Municipal Salamanca
24 33 - 27 +6 39
4
Provincial Osorno
24 46 - 35 +11 36
5
Provincial Ovalle
24 24 - 21 +3 36
6
Concón National
24 44 - 36 +8 33
7
General Velásquez
24 29 - 35 -6 32
8
Trasandino
24 34 - 42 -8 28
9
Real San Joaquín
24 22 - 43 -21 22
10
Santiago City
24 35 - 58 -23 20
11
Deportes Rengo
24 22 - 52 -30 18
12
D. Melipilla
24 42 - 33 +9 -14
13
San Antonio Unido
24 47 - 49 -2 -21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
40Ghi được22
24Thủng lưới52
1.67Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu