Trasandino vs General Velásquez
Tỷ số chung cuộc: Trasandino 3-0 General Velásquez tại Segunda División, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Trasandino thắng 3, hòa 3, General Velásquez thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Regional de Los Andes, Los Andes
- Phong độ
- WLWDD Trasandino
- LLWDD General Velásquez
- 16' A. Henriquez 1-0
- 18' J. Delgado 2-0
- 23' I. Cataldo
- 28' A. Henriquez
- 35' V. Orrego
- 42' B. Campos
- 45'+4 C. Gonzalez
- 45'+8 ▲ C. Arriaza ▼ C. Najul
- HT2-0
- 46' ▲ N. Diaz Garcia ▼ V. Orrego
- 52' J. Quinones 3-0
- 58' J. Carrasco
- 69' ▲ J. Gomez ▼ W. Martinez
- 71' R. Osorio
- 73' ▲ J. Lopes ▼ B. Campos
- 73' ▲ H. Castillo ▼ P. Troncoso
- 80' L. Leguizamon
- 83' ▲ A. Gassmann ▼ I. Cataldo
- 86' ▲ B. Martinez ▼ J. Quinones
- 88' ▲ S. Salaberry ▼ C. Navarrete
- 88' ▲ S. Munoz ▼ R. M. Dubo Vergara
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Fernandez
- 17A. Henriquez
- 18C. Navarrete▼ 88'
- 5M. Torres
- 3R. Osorio
- 6C. Hormazabal
- 25I. Pacheco
- 9J. Quinones▼ 86'
- 13W. Martinez▼ 69'
- 8J. Delgado
- 11R. M. Dubo Vergara▼ 88'
Dự bị 7
- 12J. Cerda
- 15J. Gomez▲ 69'
- 19B. Martinez▲ 86'
- 20S. Salaberry▲ 88'
- 21S. Munoz▲ 88'
- 24B. Gonzalez
- 26S. Painen
- 22F. Abarca
- 3C. Gonzalez
- 23L. Leguizamon
- 29V. Orrego▼ 46'
- 8C. Najul▼ 45'
- 17I. Cataldo▼ 83'
- 5J. Carrasco
- 6M. Quezada
- 10P. Troncoso▼ 73'
- 20B. Campos▼ 73'
- 26J. Herrera
Dự bị 7
- 12C. Lecaros
- 7J. Lopes▲ 73'
- 9C. Arriaza▲ 45'
- 11N. Diaz Garcia▲ 46'
- 13H. Castillo▲ 73'
- 16A. Gassmann▲ 83'
- 25M. Gonzalez
Thống kê
02
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
34Ghi được29
42Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai18