Linares Unido vs Trasandino
Tỷ số chung cuộc: Linares Unido 3-2 Trasandino tại Segunda División, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Linares Unido thắng 3, hòa 2, Trasandino thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Tucapel Bustamante, Linares
- Phong độ
- WWDLW Linares Unido
- WLWDD Trasandino
- 9' B. Droguett 1-0
- 21' 1-1 C. Navarrete
- 24' D. Tati
- HT1-1
- 47' J. Molina
- 49' C. Duma11m 2-1
- 55' A. Henriquez
- 56' 2-2 J. Quinones
- 60' ▲ S. Penaloza ▼ J. Molina
- 60' ▲ S. Salaberry ▼ C. Navarrete
- 61' R. M. Dubo Vergara
- 63' R. M. Dubo Vergara
- 63' R. M. Dubo Vergara
- 64' Yellow Card
- 73' J. Delgado
- 73' ▲ F. Gonzalez ▼ B. Droguett
- 76' ▲ B. Gonzalez ▼ I. Pacheco
- 80' ▲ W. P. Gama Olivera ▼ B. Figueroa
- 90' ▲ W. Martinez ▼ J. Delgado
- 90' C. Duma 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Castillo
- 22D. Tati
- 21J. Aros Malgarejo
- 3F. Rojas
- 17D. Fuentes
- 14B. Figueroa ▼ 80'
- 20B. Bravo
- 6J. Molina ▼ 60'
- 10B. Droguett ▼ 73'
- 18D. Vallejos
- 9C. Duma
Dự bị 7
- 23S. Aravena
- 11W. P. Gama Olivera ▲ 80'
- 2F. Gonzalez ▲ 73'
- 5C. Latorre
- 13F. G. Valdivia Tello
- 12M. Pavez
- 24S. Penaloza ▲ 60'
- 1A. Fernandez
- 2R. Ahumada
- 17A. Henriquez
- 3R. Osorio
- 5M. Torres
- 6C. Hormazabal
- 8J. Delgado ▼ 90'
- 9J. Quinones
- 18C. Navarrete ▼ 60'
- 11R. M. Dubo Vergara
- 25I. Pacheco ▼ 76'
Dự bị 7
- 12J. Cerda
- 7B. Venegas
- 13W. Martinez ▲ 90'
- 15J. Gomez
- 20S. Salaberry ▲ 60'
- 24B. Gonzalez ▲ 76'
- 26S. Painen
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
40Ghi được34
24Thủng lưới42
1.67Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18