Deportes Rengo vs Real San Joaquín
Tỷ số chung cuộc: Deportes Rengo 1-0 Real San Joaquín tại Segunda División, 7 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Rengo thắng 5, hòa 0, Real San Joaquín thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal Guillermo Guzman Diaz, Rengo
- Phong độ
- WWDWD Deportes Rengo
- LDDLD Real San Joaquín
- 14' C. Ponce11m 1-0
- 41' F. Molina
- HT1-0
- 46' ▲ M. Alfaro ▼ M. Gutierrez
- 51' D. Ceron
- 51' F. Barahona
- 61' ▲ F. Duran ▼ J. Maulen
- 61' ▲ M. Carvajal ▼ F. Barahona
- 65' ▲ J. Lorca ▼ L. Valenzuela
- 74' ▲ J. Amaya ▼ R. Araya
- 74' ▲ V. Araya ▼ J. Duarte
- 74' ▲ J. Ugarte ▼ V. Cabrera
- 78' ▲ D. Pizarro ▼ L. Perez
- 79' I. Munoz
- 81' ▲ K. Zimmermann ▼ I. Carrasco
- 81' ▲ S. Nunez ▼ C. Ponce
- 83' J. Lorca
- 84' J. Herrera
- 86' K. Zimmermann
- 87' F. Duran
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Molina
- 2B. Mendoza Malvenda
- 3D. Aldana
- 22D. Ceron
- 5I. Carrasco ▼ 81'
- 21J. Herrera
- 23L. Valenzuela ▼ 65'
- 8R. Cepeda
- 9C. Ponce ▼ 81'
- 17R. Araya ▼ 74'
- 7M. Gutierrez ▼ 46'
Dự bị 7
- 16K. Zimmermann ▲ 81'
- 18S. Nunez ▲ 81'
- 19J. Lorca ▲ 65'
- 20J. Amaya ▲ 74'
- 12B. Escobar
- 6I. Nunez
- 14M. Alfaro ▲ 46'
- 12E. Hartard
- 4D. Munoz
- 6I. Munoz
- 5L. Abarca
- 15V. Cabrera ▼ 74'
- 19F. Reyes
- 8J. Maulen ▼ 61'
- 14J. Duarte ▼ 74'
- 9F. Barahona ▼ 61'
- 17L. Perez ▼ 78'
- 20T. Pino
Dự bị 7
- 11F. Duran ▲ 61'
- 10M. Carvajal ▲ 61'
- 2V. Araya ▲ 74'
- 1B. Reyes
- 7D. Pizarro ▲ 78'
- 16J. Ugarte ▲ 74'
- 18B. Marquez
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
22Ghi được22
52Thủng lưới43
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn15
7Hiệp hai9