Provincial Osorno vs Concón National
Tỷ số chung cuộc: Provincial Osorno 1-3 Concón National tại Segunda División, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Provincial Osorno thắng 2, hòa 2, Concón National thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal Rubén Marcos Peralta, Osorno
- Phong độ
- WLDLL Provincial Osorno
- LWWLW Concón National
- 25' S. Namoncura
- 30' 0-1 R. Gattas
- HT0-1
- 46' ▲ R. Fuenzalida ▼ P. Fuentes
- 54' P. Pizarro
- 55' 0-2 V. Vera
- 60' ▲ M. Orellana ▼ Y. Suazo
- 60' ▲ J. Abarca ▼ B. Caceres
- 60' ▲ M. Maureira ▼ G. Castro
- 61' ▲ R. Zuniga ▼ M. Wassenne
- 64' S. Namoncura 1-2
- 65' F. Orellana
- 66' R. Fuenzalida
- 66' F. Cabrera Torres
- 75' ▲ J. Lopez ▼ F. Ragusa
- 75' ▲ A. Albanez ▼ V. Vera
- 78' K. Araya
- 88' ▲ L. Vargas ▼ G. Davis
- 88' ▲ J. Llanos ▼
- 90'+6 J. Lopez
- 90'+8 R. Gattas
- 90' 1-3 R. Gattas
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Matamala
- 32G. Lauler
- 9D. Bielkiewicz
- 14D. A. Pezoa M.
- 15B. Caceres ▼ 60'
- 18Y. Suazo ▼ 60'
- 6F. Orellana
- 20G. Castro ▼ 60'
- 21P. Fuentes ▼ 46'
- 25S. Namoncura
- 29L. Meneses
Dự bị 7
- 12H. Faundez
- 7R. Fuenzalida ▲ 46'
- 10M. Orellana ▲ 60'
- 23B. Melo
- 27M. Peralta
- 30J. Abarca ▲ 60'
- 31M. Maureira ▲ 60'
- 13P. Pizarro
- 32M. Navarrete
- 27B. Torres
- 26C. Jopia Arias
- 2B. Rivera
- 21G. Davis ▼ 88'
- 17K. Araya
- 22R. Gattas
- 10F. Ragusa ▼ 75'
- 9V. Vera ▼ 75'
- 20M. Wassenne ▼ 61'
Dự bị 7
- 12L. Vargas ▲ 88'
- J. Lopez ▲ 75'
- 25F. Cabrera Torres
- 19P. Flores
- 8J. Llanos ▲ 88'
- 11R. Zuniga ▲ 61'
- 6A. Albanez ▲ 75'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
46Ghi được44
35Thủng lưới36
1.92Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai25