Deportes Rengo
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fernández Vial

Deportes Rengo vs Fernández Vial

Tỷ số chung cuộc: Deportes Rengo 3-2 Fernández Vial tại Segunda División, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportes Rengo thắng 1, hòa 2, Fernández Vial thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Municipal Guillermo Guzman Diaz, Rengo
Phong độ
WWDWD Deportes Rengo
DLLLL Fernández Vial
  1. 31' S. Pol11m 1-0
  2. 44' 1-1 Á. Gillard
  3. HT1-1
  4. 58' J. Droguett M. Recabal
  5. 58' M. Gutiérrez J. Amaya
  6. 63' M. Navarrete G. Iturra
  7. 69' M. Meneses 2-1
  8. 71' L. González Y. Toledo
  9. 73' R. Araya M. Meneses
  10. 76' 2-2 Á. Gillard
  11. 82' J. Font S. Pol
  12. 83' M. Gutiérrez 3-2
  13. 90'+2 M. Aravena N. Silva
  14. 90'+2 J. Caro B. Riquelme
  15. FT3-2

Đội hình

Deportes Rengo HLV: M. Garnero
  1. L. Cañete
  2. J. Soto
  3. E. Ahumada
  4. D. Álvarez
  5. D. Aldana
  6. F. Amarilla
  7. G. Iturra ▼ 63'
  8. J. Amaya ▼ 58'
  9. S. Pol ▼ 82'
  10. M. Meneses ▼ 73'
  11. M. Recabal ▼ 58'

Dự bị 7

  1. J. Droguett ▲ 58'
  2. M. Gutiérrez ▲ 58'
  3. M. Navarrete ▲ 63'
  4. R. Araya ▲ 73'
  5. J. Font ▲ 82'
  6. C. Lecaros
  7. M. Catalán
Fernández Vial HLV: S. Ortiz
  1. E. Vargas
  2. T. Cisternas
  3. E. Vilches
  4. U. Castagnoli
  5. F. Valdés
  6. D. Bravo
  7. B. Riquelme ▼ 90'
  8. A. Ramírez
  9. N. Silva ▼ 90'
  10. Á. Gillard
  11. Y. Toledo ▼ 71'

Dự bị 7

  1. L. González ▲ 71'
  2. M. Aravena ▲ 90'
  3. J. Caro ▲ 90'
  4. B. Muñoz
  5. B. Sepúlveda
  6. M. Peña
  7. F. Contreras

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
35Ghi được25
31Thủng lưới34
1.3Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu