Concón National
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lautaro de Buin

Concón National vs Lautaro de Buin

Tỷ số chung cuộc: Concón National 2-0 Lautaro de Buin tại Segunda División, 13 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 25
Phong độ
LLWWL Concón National
WLLLL Lautaro de Buin
  1. 16' J. Retamales 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Mendiburo F. Lara
  4. 46' B. Gómez I. Novoa
  5. 55' J. Retamales 2-0
  6. 58' I. Sandoval N. Gutiérrez
  7. 58' M. Sánchez J. Silva
  8. 73' C. Alba C. Leiton
  9. 73' R. Reinoso R. Zúñiga
  10. 78' G. Davis J. Retamales
  11. 79' B. Soto I. Godoy
  12. 89' I. I. Sandoval
  13. 89' D. Vera
  14. 90'+1 M. Leiva F. Cubillos
  15. 90'+1 J. Guzmán B. Rivera
  16. FT2-0

Đội hình

Concón National HLV: J. Orellana
  1. P. Pizarro
  2. K. Valenzuela
  3. B. Torres
  4. C. Díaz
  5. D. Vera
  6. B. Rivera ▼ 90'
  7. F. Cubillos ▼ 90'
  8. R. Parra
  9. J. Retamales ▼ 78'
  10. C. Leiton ▼ 73'
  11. R. Zúñiga ▼ 73'

Dự bị 7

  1. C. Alba ▲ 73'
  2. R. Reinoso ▲ 73'
  3. G. Davis ▲ 78'
  4. J. Guzmán ▲ 90'
  5. M. Leiva ▲ 90'
  6. B. Martínez
  7. C. Astroza
Lautaro de Buin HLV: C. Encinas
  1. A. Jerez
  2. I. Novoa ▼ 46'
  3. J. Sotomayor
  4. J. Silva ▼ 58'
  5. E. Vidal
  6. F. Lara ▼ 46'
  7. M. Flores
  8. B. Mendoza
  9. N. Gutiérrez ▼ 58'
  10. G. Bustos
  11. I. Godoy ▼ 79'

Dự bị 7

  1. B. Gómez ▲ 46'
  2. G. Mendiburo ▲ 46'
  3. I. Sandoval ▲ 58'
  4. M. Sánchez ▲ 58'
  5. B. Soto ▲ 79'
  6. G. Zúñiga
  7. J. García

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
33Ghi được29
42Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu