Fernández Vial
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
San Antonio Unido

Fernández Vial vs San Antonio Unido

Tỷ số chung cuộc: Fernández Vial 0-1 San Antonio Unido tại Segunda División, 9 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fernández Vial thắng 1, hòa 3, San Antonio Unido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Phong độ
DLLLL Fernández Vial
LDWLL San Antonio Unido
  1. HT0-0
  2. 46' T. Cisternas P. Jerez
  3. 62' 0-1 K. Hidalgo
  4. 63' M. Peña W. Estrada
  5. 69' D. Alegre M. Cortez
  6. 69' J. Andrade M. Silva
  7. 69' L. Pontigo J. Cisterna
  8. 71' L. González Y. Toledo
  9. 84' B. Riquelme U. Castagnoli
  10. 84' C. Gómez N. Astete
  11. 88' C. Sepúlveda D. Núñez
  12. FT0-1

Đội hình

Fernández Vial HLV: S. Ortiz
  1. E. Vargas
  2. P. Jerez ▼ 46'
  3. E. Vilches
  4. U. Castagnoli ▼ 84'
  5. F. Valdés
  6. D. Bravo
  7. W. Estrada ▼ 63'
  8. A. Ramírez
  9. N. Silva
  10. Á. Gillard
  11. Y. Toledo ▼ 71'

Dự bị 7

  1. T. Cisternas ▲ 46'
  2. M. Peña ▲ 63'
  3. L. González ▲ 71'
  4. B. Riquelme ▲ 84'
  5. B. Sepúlveda
  6. B. Muñoz
  7. G. Suazo
San Antonio Unido HLV: F. Marzuca
  1. S. Parraguez
  2. M. Silva ▼ 69'
  3. C. Navarrete
  4. M. Osorio
  5. R. Fernández
  6. J. Cisterna ▼ 69'
  7. K. Hidalgo
  8. M. Cortez ▼ 69'
  9. N. Astete ▼ 84'
  10. R. Gattas
  11. D. Núñez ▼ 88'

Dự bị 7

  1. D. Alegre ▲ 69'
  2. J. Andrade ▲ 69'
  3. L. Pontigo ▲ 69'
  4. C. Gómez ▲ 84'
  5. C. Sepúlveda ▲ 88'
  6. I. Contreras
  7. S. Cabello

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
25Ghi được39
34Thủng lưới56
0.93Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu