Trasandino
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lautaro de Buin

Trasandino vs Lautaro de Buin

Tỷ số chung cuộc: Trasandino 1-0 Lautaro de Buin tại Segunda División, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trasandino thắng 3, hòa 1, Lautaro de Buin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Regional de Los Andes, Los Andes
Phong độ
WLWDD Trasandino
WLLLL Lautaro de Buin
  1. HT0-0
  2. 46' P. Brito S. Muñoz
  3. 57' G. Bustos G. Zúñiga
  4. 57' G. Mendiburo K. Fernández
  5. 60' F. Cezar 1-0
  6. 73' D. Gazale F. Lara
  7. 73' I. Sandoval N. Gutiérrez
  8. 73' S. Arias E. Vidal
  9. 79' R. Matamala B. Rodríguez
  10. 85' A. Delfino D. Sáez
  11. 90'+3 César González F. Lee-Chong
  12. FT1-0

Đội hình

Trasandino HLV: R. Climent
  1. A. Fernández
  2. F. Lee-Chong ▼ 90'
  3. M. Arias
  4. M. Torres
  5. J. Aros
  6. J. Arancibia
  7. S. Muñoz ▼ 46'
  8. D. Sáez ▼ 85'
  9. F. Cezar
  10. Carlos González
  11. B. Rodríguez ▼ 79'

Dự bị 7

  1. P. Brito ▲ 46'
  2. R. Matamala ▲ 79'
  3. A. Delfino ▲ 85'
  4. César González ▲ 90'
  5. C. Santis
  6. D. Huerta
  7. J. Torres
Lautaro de Buin HLV: C. Encinas
  1. J. García
  2. I. Novoa
  3. B. Gómez
  4. C. Rodríguez
  5. G. Zúñiga ▼ 57'
  6. J. Silva
  7. E. Vidal ▼ 73'
  8. F. Lara ▼ 73'
  9. B. Mendoza
  10. N. Gutiérrez ▼ 73'
  11. K. Fernández ▼ 57'

Dự bị 7

  1. G. Bustos ▲ 57'
  2. G. Mendiburo ▲ 57'
  3. D. Gazale ▲ 73'
  4. I. Sandoval ▲ 73'
  5. S. Arias ▲ 73'
  6. J. Pizarro
  7. M. Flores

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
26Ghi được29
41Thủng lưới53
0.9Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu