Linares Unido
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Concón National

Linares Unido vs Concón National

Tỷ số chung cuộc: Linares Unido 1-2 Concón National tại Segunda División, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Linares Unido thắng 2, hòa 1, Concón National thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Tucapel Bustamante, Linares
Phong độ
WWDLW Linares Unido
LLWWL Concón National
  1. 11' 0-1 J. Retamales
  2. HT0-1
  3. 46' F. González Y. Suazo
  4. 64' N. Forttes J. Molina
  5. 66' C. Alba C. Leiton
  6. 66' J. Llanos C. Astroza
  7. 71' F. Rojas 1-1
  8. 78' G. Davis D. Vera
  9. 87' 1-2 J. Llanos
  10. 90' F. Flores F. Cordero
  11. 90' S. Zúñiga F. Escobar
  12. 90' I. Carrasco J. Retamales
  13. 90' M. Leiva R. Zúñiga
  14. FT1-2

Đội hình

Linares Unido HLV: R. Meléndez
  1. G. Merino
  2. F. Schultz
  3. F. Cordero ▼ 90'
  4. Y. Suazo ▼ 46'
  5. F. Rojas
  6. L. Oyarzo
  7. A. Pastene
  8. J. Molina ▼ 64'
  9. N. Peñaloza
  10. D. Vallejos
  11. F. Escobar ▼ 90'

Dự bị 7

  1. F. González ▲ 46'
  2. N. Forttes ▲ 64'
  3. F. Flores ▲ 90'
  4. S. Zúñiga ▲ 90'
  5. D. González
  6. F. Valdivia
  7. G. Fuentealba
Concón National HLV: J. Orellana
  1. P. Pizarro
  2. B. Torres
  3. C. Vega
  4. D. Vera ▼ 78'
  5. R. Reinoso
  6. B. Rivera
  7. R. Parra
  8. J. Retamales ▼ 90'
  9. C. Leiton ▼ 66'
  10. C. Astroza ▼ 66'
  11. R. Zúñiga ▼ 90'

Dự bị 7

  1. C. Alba ▲ 66'
  2. J. Llanos ▲ 66'
  3. G. Davis ▲ 78'
  4. I. Carrasco ▲ 90'
  5. M. Leiva ▲ 90'
  6. B. Martínez
  7. I. González

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu27
38Ghi được33
40Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu